Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 99.695 89.226 63.036 70.867 94.947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.350 12.039 829 5.332 966
1. Tiền 6.350 12.039 829 1.359 966
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 3.973 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 70.225 57.241 39.129 43.439 60.924
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 68.888 57.566 38.326 35.013 60.487
2. Trả trước cho người bán 156 0 1.000 8.623 420
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1.500 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.647 1.642 1.642 1.642 1.777
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.966 -1.966 -1.839 -1.839 -1.760
IV. Tổng hàng tồn kho 23.120 19.945 23.077 21.866 33.057
1. Hàng tồn kho 23.120 19.945 23.077 21.866 33.057
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 229 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 229 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31.231 28.804 25.995 22.512 21.035
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29.382 26.197 22.974 21.651 18.611
1. Tài sản cố định hữu hình 28.992 25.945 22.860 21.651 18.611
- Nguyên giá 78.624 79.769 80.395 82.654 82.654
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.632 -53.824 -57.535 -61.004 -64.044
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 390 252 114 0 0
- Nguyên giá 710 710 710 710 710
- Giá trị hao mòn lũy kế -320 -458 -596 -710 -710
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1.166 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1.166 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 300 300 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 300 300 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.849 2.307 1.555 862 2.425
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.849 2.307 1.555 862 2.425
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 130.926 118.030 89.031 93.380 115.983
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 78.786 64.575 44.603 54.902 74.457
I. Nợ ngắn hạn 78.786 64.575 44.603 54.902 74.457
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26.604 38.675 27.282 25.570 25.048
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 35.478 17.133 11.481 20.648 30.697
4. Người mua trả tiền trước 5.793 2.055 1.248 4.631 14.920
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.473 2.073 721 13 239
6. Phải trả người lao động 6.164 3.102 1.601 1.463 1.935
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 55 28 28 45 53
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.858 1.320 1.752 2.244 1.552
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 360 190 491 289 12
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 52.140 53.456 44.428 38.478 41.526
I. Vốn chủ sở hữu 52.140 53.456 44.428 38.478 41.526
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.000 40.000 40.000 40.000 40.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.634 3.634 3.634 3.634 3.634
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.604 5.604 5.604 5.604 5.604
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.902 4.218 -4.811 -10.760 -7.713
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 188 -4.811 -10.760
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.902 4.218 -4.998 -5.950 3.048
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 130.926 118.030 89.031 93.380 115.983