DUPONT

  Đơn vị 2018 2019 2021 2022
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 10,18 9,95 3,32 6,49
Lợi nhuận biên (ROS) % 1,75 1,60 0,50 0,97
Vòng quay tổng tài sản vòng 1,12 1,12 1,43 1,35
Đòn bẩy tài chính Lần 5,19 5,54 4,62 4,97

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2018 2019 2021 2022
Doanh thu thuần Tỷ 212,31 205,33 224,31 234,73
Tăng trưởng doanh thu % 26,28 -3,29 9,24 4,64
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 8,64 7,09 5,97 7,77
Tỷ lệ EBIT % 3,19 2,91 1,43 1,78
Tỷ lệ EBT/EBIT % 68,73 67,92 43,79 67,66
Tỷ lệ EAT/EBT % 79,86 80,79 80,62 80,27

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2018 2019 2021 2022
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 133,28 154,78 160,65 200,88
Thời gian tồn kho Ngày 49,93 41,09 28,43 10,83
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 96,99 109,66 31,53 48,01
Vòng quay vốn lưu động Ngày 268,39 273,52 229,81 243,31

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2018 2019 2021 2022
Vốn lưu động ròng Tỷ 51,50 54,91 66,90 64,48
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 1,49 1,55 1,90 1,70
Khả năng thanh toán nhanh Lần 1,22 1,34 1,68 1,63
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,18 0,16 0,10 0,10
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 4,24 4,58 3,64 3,99