Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139.273 156.112 153.865 141.233 156.475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.454 50.498 45.168 25.937 20.373
1. Tiền 10.454 5.498 7.168 13.937 13.723
2. Các khoản tương đương tiền 9.000 45.000 38.000 12.000 6.650
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79.847 77.523 87.070 98.727 129.186
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69.579 66.803 78.241 73.522 105.614
2. Trả trước cho người bán 3.991 1.201 393 4.692 1.116
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.277 9.636 8.553 20.631 22.573
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -118 -118 -118 -118
IV. Tổng hàng tồn kho 39.047 26.534 21.476 16.426 6.421
1. Hàng tồn kho 39.047 26.534 21.476 16.426 6.421
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 925 1.557 151 142 495
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 912 1.527 101 94 58
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 31 50 49 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 0 0 0 436
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 41.829 33.566 28.788 16.166 17.771
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37.788 31.501 25.854 14.105 14.614
1. Tài sản cố định hữu hình 37.788 31.501 25.854 14.105 14.614
- Nguyên giá 75.231 75.802 77.006 77.071 81.981
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.443 -44.301 -51.152 -62.967 -67.367
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.040 2.065 2.934 2.061 3.157
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.040 2.065 2.934 2.061 3.157
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181.102 189.677 182.654 157.399 174.245
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146.479 154.842 150.954 124.156 139.996
I. Nợ ngắn hạn 92.403 104.611 98.953 74.338 91.997
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.886 11.921 7.705 8.094 15.362
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42.624 51.541 57.313 18.219 28.474
4. Người mua trả tiền trước 3.954 3.479 1.292 7.641 2.919
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 465 4.195 4.050 3.447 2.327
6. Phải trả người lao động 2.485 2.159 1.995 2.898 5.396
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.030 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 125 109 146 141 126
11. Phải trả ngắn hạn khác 29.116 30.283 24.438 33.504 37.276
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 717 924 2.015 393 118
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 54.076 50.231 52.001 49.818 47.999
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 7.200
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 46.256 41.408 41.580 34.152 22.857
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7.820 8.823 10.421 15.666 17.942
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34.622 34.836 31.700 33.243 34.249
I. Vốn chủ sở hữu 36.255 36.515 32.978 34.089 35.053
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.978 32.978 32.978 32.978 32.978
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.277 3.537 0 1.111 2.075
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 483 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.794 3.537 0 1.111 2.075
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -1.632 -1.679 -1.278 -846 -804
1. Nguồn kinh phí -1.632 -1.679 -1.278 -846 -804
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181.102 189.677 182.654 157.399 174.245