Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2023 Q2 2023 Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 364.683 332.965 405.058 417.345 380.018
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32.883 24.208 44.845 57.301 52.204
1. Tiền 31.383 21.201 39.838 53.294 49.204
2. Các khoản tương đương tiền 1.500 3.007 5.007 4.007 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.404 6.404 6.404 6.404 6.404
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.404 6.404 6.404 6.404 6.404
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.998 80.792 82.479 102.914 81.747
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60.461 65.976 68.195 74.593 65.303
2. Trả trước cho người bán 11.621 8.601 9.567 12.382 9.304
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12.415 8.368 6.757 17.895 9.047
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.499 -2.153 -2.041 -1.955 -1.907
IV. Tổng hàng tồn kho 242.159 220.764 267.447 249.580 238.994
1. Hàng tồn kho 242.159 220.764 267.447 249.580 238.994
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.240 797 3.883 1.146 669
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 682 669 593 354 504
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 414 128 3.162 651 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 143 0 128 140 128
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 108.218 114.860 115.514 113.327 114.375
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.333 5.882 6.977 5.397 5.459
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.333 5.882 6.977 5.397 5.459
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.218 81.735 82.126 82.242 84.743
1. Tài sản cố định hữu hình 45.896 46.434 46.846 46.983 49.505
- Nguyên giá 154.254 155.347 157.781 159.520 164.152
- Giá trị hao mòn lũy kế -108.358 -108.912 -110.934 -112.537 -114.647
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.322 35.301 35.280 35.259 35.238
- Nguyên giá 37.149 37.149 37.149 37.149 37.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.827 -1.848 -1.869 -1.890 -1.911
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.095 1.205 1.095 1.492 1.300
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.095 1.205 1.095 1.492 1.300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.857 5.232 4.893 4.551 4.617
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 8.500 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8.500 8.500 8.500 0 8.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.643 -3.267 -3.607 -3.949 -3.882
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17.716 20.806 20.423 19.646 18.255
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.716 20.611 20.232 19.224 17.850
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 195 191 422 405
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 472.901 447.825 520.572 530.672 494.393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 218.479 210.486 279.752 285.726 246.663
I. Nợ ngắn hạn 218.029 209.063 278.348 283.465 244.344
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 134.133 123.684 190.784 206.543 179.226
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 66.884 55.725 55.980 51.634 43.887
4. Người mua trả tiền trước 792 915 1.766 102 361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.443 3.232 3.363 2.996 3.105
6. Phải trả người lao động 3.692 4.355 7.789 7.635 4.070
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.084 2.258 248 4.967 4.095
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 712 708 0 678 689
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.982 13.378 703 4.203 4.822
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 12.964 0 158
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.307 4.808 0 4.708 3.930
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 4.751 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 450 1.423 1.404 2.261 2.319
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 450 450 450 150 450
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 973 954 2.111 1.869
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 254.422 237.339 240.820 244.946 247.730
I. Vốn chủ sở hữu 254.422 237.339 240.820 244.946 247.730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181.559 181.559 181.559 181.559 181.559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.579 1.579 1.579 1.579 1.579
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.638 1.638 1.638 1.638 1.638
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 30.962 32.099 32.099 32.099 32.099
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 31.259 13.355 17.017 21.863 25.167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.558 5.100 5.100 5.100 21.762
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.701 8.256 11.918 16.763 3.405
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.425 7.109 6.928 6.208 5.689
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 472.901 447.825 520.572 530.672 494.393