Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 71.891 85.025 42.541 85.714 271.004
2. Điều chỉnh cho các khoản 1.784 -2.907 -7.438 -13.594 25.875
- Khấu hao TSCĐ -92 -727 4.712 6.025 7.257
- Các khoản dự phòng 0 -6.637 708 -261 -2.219
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 0 2.616 -20.628 -34.401 -14.041
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1.876 1.841 7.769 15.043 34.879
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73.675 82.118 35.103 72.120 296.879
- Tăng, giảm các khoản phải thu -43.844 -121.395 -31.151 60.755 -128.469
- Tăng, giảm hàng tồn kho 495 -290.939 -402.944 -568.809 108.732
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 600.898 440.092 603.134 290.170 -480.343
- Tăng giảm chi phí trả trước -19.637 24.448 -72.285 -14.827 35.793
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 5 0 -486
- Tiền lãi vay phải trả -388 -1.841 -7.730 -5.682 -14.715
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -10.305 -35.276 -38.820 -32.047
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 220 0 13
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1.625 -75 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 611.200 120.554 89.001 -205.093 -214.644
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -378.928 -190.471 -15.317 -644 -91
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 49 402 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -230.657 -157.711 0 -207.576
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 40.150 33.000 129.000 160.598
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 -8 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -7 -3
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 5.000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.763 4.627 13.916 34.401 20.024
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -371.165 -376.350 -126.071 168.152 -27.049
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 117.100
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 55.867 633.321 1.216.590 696.338 661.626
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -31.811 -430.640 -1.114.162 -557.946 -629.893
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -10.620 -10.516
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24.056 202.681 102.428 127.771 138.317
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 264.091 -53.116 65.358 90.830 -103.376
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.067 232.836 63.108 70.697 168.520
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 274.158 179.720 128.466 161.527 65.144