Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.796.907 1.589.234 1.571.244 1.992.077 1.802.709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95.668 55.573 68.466 32.660 87.322
1. Tiền 95.668 55.573 68.466 32.660 87.322
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 10.126 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 10.126 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.036.545 948.310 930.958 1.154.742 1.039.279
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 931.786 864.665 843.311 1.035.864 933.652
2. Trả trước cho người bán 19.195 27.839 35.721 50.685 11.932
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 53.348 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 87.038 57.227 0 69.616 95.678
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.473 -1.422 -1.422 -1.422 -1.984
IV. Tổng hàng tồn kho 648.977 572.718 558.541 774.744 661.466
1. Hàng tồn kho 650.131 574.327 561.045 776.780 665.381
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.154 -1.610 -2.504 -2.036 -3.915
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.716 12.634 13.278 19.805 14.642
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.801 2.390 3.379 2.121 2.920
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.742 9.928 9.873 17.416 11.693
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 173 315 26 268 29
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 228.738 233.296 261.572 244.748 233.592
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1.842 0 1.662
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 1.842 0 1.662
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 102.431 190.314 217.690 206.289 193.273
1. Tài sản cố định hữu hình 43.605 133.012 127.300 118.256 108.120
- Nguyên giá 113.835 205.149 206.593 209.790 202.455
- Giá trị hao mòn lũy kế -70.231 -72.136 -79.294 -91.534 -94.335
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 58.826 57.302 90.390 88.034 85.153
- Nguyên giá 60.238 61.558 97.356 97.765 97.325
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.411 -4.256 -6.966 -9.731 -12.172
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 82.114 711 1.418 1.841 1.480
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 82.114 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 711 1.418 1.841 1.480
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 42.882 37.298 37.690 34.063 34.148
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3.478 3.895 4.287 4.590 4.676
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 39.403 33.403 33.403 29.472 29.472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.312 4.974 2.933 2.555 3.029
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.312 4.974 2.933 2.555 3.029
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.025.645 1.822.530 1.832.816 2.236.825 2.036.302
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.821.331 1.612.596 1.617.966 2.025.380 1.825.252
I. Nợ ngắn hạn 1.762.808 1.559.274 1.552.258 1.969.498 1.774.998
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 655.929 573.801 708.931 802.524 789.283
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.007.944 907.960 800.058 1.090.950 895.731
4. Người mua trả tiền trước 24.902 31.138 8.913 35.797 47.594
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.388 1.124 1.648 3.703 1.576
6. Phải trả người lao động 10.734 3.923 6.669 6.682 2.823
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.223 1.259 2.807 2.145 1.433
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 52.300 40.069 23.233 27.696 34.028
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.389 0 0 0 2.531
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 58.522 53.322 65.709 55.882 50.254
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 12.000 12.000 12.000
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 12.922 12.922 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 45.600 40.400 53.709 43.882 38.254
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204.314 209.934 214.850 211.445 211.049
I. Vốn chủ sở hữu 204.314 209.934 214.850 211.445 211.049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182.700 182.700 182.700 182.700 182.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214 214 214 214 214
5. Cổ phiếu quỹ -299 -299 -586 -586 -586
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 5.476 5.456 4.040 3.872 -2.143
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.406 9.071 9.071 9.071 9.071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.305 11.262 17.974 14.734 20.746
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -394 2.990 11.262 8.833 9.234
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.699 8.272 6.712 5.901 11.512
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.512 1.530 1.437 1.440 1.048
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.025.645 1.822.530 1.832.816 2.236.825 2.036.302