Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2014 Q2 2015 Q3 2015 Q3 2016 Q1 2017
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 221.803 292.730 304.526 357.665 340.141
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -142.552 -142.719 -166.823 -246.326 -206.772
3. Tiền chi trả cho người lao động -21.704 -25.167 -27.077 -33.819 -38.019
4. Tiền chi trả lãi vay -903 -1.023 -1.006 -1.744 -2.490
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0 -4.262 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 8.848 9.854 81.304 111.464 99.040
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -66.705 -64.295 -182.105 -200.804 -218.154
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6.238 69.380 4.557 -13.565 -26.255
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -1.032 -1.017 -880
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 394 22 22 126 56
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 330 10.000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 151 501 124 171 56
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10.146 523 -887 -390 9.232
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 74.365 26.149 0 13.203 14.708
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -53.474 -87.093 0 0 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -126 -8.337 -131 -363 -67
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20.765 -69.281 -131 12.840 14.640
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 24.673 622 3.540 -1.115 -2.382
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19.457 34.146 34.768 70.711 68.573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44.144 34.768 38.308 69.596 66.191