Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 5.979.830 7.028.347 8.282.726 9.930.181 11.330.659
II. Tiền gửi tại NHNN 20.756.531 23.182.208 24.873.714 57.616.650 23.383.443
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 107.505.056 130.562.013 129.388.518 102.532.918 149.265.358
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 101.932.853 126.467.402 123.084.758 92.628.345 129.748.076
2. Cho vay các TCTD khác 5.572.203 4.094.611 6.303.760 9.904.573 19.517.282
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0 0 0 0
V. Chứng khoán kinh doanh 3.528.982 3.249.935 3.825.374 5.601.747 2.475.309
1. Chứng khoán kinh doanh 3.602.443 3.379.561 4.051.245 5.723.160 2.522.807
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -73.461 -129.626 -225.871 -121.413 -47.498
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 528.762 281.166 469.712 137.122 1.454.790
VII. Cho vay khách hàng 782.385.040 851.921.034 922.325.251 1.002.770.924.000.000.000 1.104.872.766.000.000.000
1. Cho vay khách hàng 790.688.059 864.925.948 935.270.945 101.533.327.000.000.000 1.130.667.767.000.000.000
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -8.303.019 -13.004.914 -12.945.694 -12.562.346 -25.795.001
VIII. Chứng khoán đầu tư 128.389.636 101.947.808 104.615.279 114.941.998 177.544.548
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 125.756.532 88.416.344 97.131.629 112.677.836 174.973.469
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 5.133.392 16.227.592 15.367.993 2.616.778 2.696.832
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -2.500.288 -2.696.128 -7.884.343 -352.616 -125.753
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 3.114.101 3.310.455 3.282.709 3.321.069 3.290.088
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Góp vốn liên doanh 2.704.255 2.899.502 3.018.057 3.113.631 3.073.356
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
4. Đầu tư dài hạn khác 412.645 412.645 264.652 240.662 240.662
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -2.799 -1.692 0 -33.224 -23.930
X. Tài sản cố định 11.436.527 11.114.703 10.996.975 10.810.593 10.496.153
1. Tài sản cố định hữu hình 6.386.736 6.193.478 6.422.382 6.408.904 6.192.823
- Nguyên giá 13.310.302 13.925.392 14.817.602 15.445.093 15.773.222
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.923.566 -7.731.914 -8.395.220 -9.036.189 -9.580.399
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.049.791 4.921.225 4.574.593 4.401.689 4.303.330
- Nguyên giá 6.320.043 6.424.369 6.302.326 6.387.313 6.627.694
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.270.252 -1.503.144 -1.727.733 -1.985.624 -2.324.364
5. Chi phí XDCB dở dang 0 0 0 0
XI. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
XII. Tài sản có khác 31.397.874 31.720.597 32.651.217 33.729.720 47.355.210
1. Các khoản phải thu 13.669.328 21.423.074 22.349.498 22.827.271 34.168.564
2. Các khoản lãi, phí phải thu 14.540.848 6.905.419 6.675.886 7.766.916 9.853.693
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 338
4. Tài sản có khác 3.196.791 3.401.040 3.636.910 3.208.850 3.403.173
- Trong đó: Lợi thế thương mại 2.722 907 0 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -9.093 -8.936 -11.077 -73.317 -70.558
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.095.022.339.000.000.000 1.164.318.266.000.000.000 1.240.711.475.000.000.000 1.341.392.922.000.000.000 1.531.468.324.000.000.000
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 15.206.899 62.600.159 70.602.893 44.597.188 33.294.404
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 115.655.865 110.873.268 109.483.059 128.519.115 138.833.846
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 69.023.112 73.941.924 82.538.040 98.537.440 33.670.804
2. Vay các TCTD khác 46.632.753 36.931.344 26.945.019 29.981.675 105.163.042
III. Tiền gửi khách hàng 752.370.223 825.816.119 892.785.228 990.331.385 1.161.796.827.000.000.000
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 0 0
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 6.426.742 5.934.029 5.775.899 2.733.251 2.527.930
VI. Phát hành giấy tờ có giá 22.501.773 46.216.359 57.066.353 59.875.570 64.496.785
VII. Các khoản nợ khác 119.175.437 45.409.525 27.643.225 29.941.399 36.865.414
1. Các khoản lãi, phí phải trả 12.353.670 15.820.408 17.835.374 16.083.373 16.864.628
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0 0 0 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 106.499.625 29.165.846 9.322.163 13.090.350 18.945.066
4. Dự phòng rủi ro khác 322.142 423.271 485.688 767.676 1.055.720
VIII. Vốn và các quỹ 63.389.731 67.168.483 76.793.395 84.796.321 92.957.926
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 46.208.756 46.416.214 46.724.637 46.724.652 57.548.112
- Vốn điều lệ 37.234.046 37.234.046 37.234.046 37.234.046 48.057.506
- Vốn đầu tư XDCB 0 0 0 0
- Thặng dư vốn cổ phần 8.974.710 8.974.698 8.974.683 8.974.698 8.974.698
- Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
- Vốn khác 0 207.470 515.908 515.908 515.908
2. Quỹ của TCTD 7.465.123 8.153.616 9.610.061 11.605.298 13.667.287
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 550.601 588.950 626.014 481.781 248.642
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 9.165.251 12.009.703 19.832.683 25.984.590 21.493.885
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0 0 0 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 295.669 300.324 561.423 598.693 695.192
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.095.022.339.000.000.000 1.164.318.266.000.000.000 1.240.711.475.000.000.000 1.341.392.922.000.000.000 1.531.468.324.000.000.000