Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 287.080 248.047 234.039 264.050 266.549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24.765 15.996 18.834 39.365 25.418
1. Tiền 24.765 15.996 18.834 39.365 25.418
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 170.874 147.830 122.412 112.337 135.808
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 163.672 144.025 118.821 105.845 100.304
2. Trả trước cho người bán 6.467 3.057 3.269 5.057 28.950
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 734 748 322 1.435 6.555
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 80.304 77.808 91.173 111.163 104.320
1. Hàng tồn kho 80.304 77.808 91.173 111.163 104.320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.138 6.413 1.619 1.185 1.002
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 163 90 0 966 764
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.574 6.323 1.619 111 238
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 401 0 0 108 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 336.248 344.414 328.321 313.087 312.381
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 319.287 322.439 314.336 296.746 294.216
1. Tài sản cố định hữu hình 297.914 301.086 293.897 278.326 275.964
- Nguyên giá 418.908 433.659 445.764 453.008 470.820
- Giá trị hao mòn lũy kế -120.994 -132.573 -151.867 -174.681 -194.856
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 21.373 21.353 20.438 18.420 18.251
- Nguyên giá 23.773 24.888 25.557 25.557 25.557
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.400 -3.536 -5.119 -7.138 -7.306
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15.609 21.705 2.264 8.393 10.635
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.609 21.705 2.264 8.393 10.635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 20 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.331 270 11.721 7.949 7.530
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.331 270 11.721 7.949 7.530
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 623.327 592.461 562.360 577.137 578.930
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 299.659 244.460 191.059 182.210 158.809
I. Nợ ngắn hạn 191.487 167.333 188.102 179.879 156.578
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 60.251 51.789 78.159 72.929 80.569
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 117.886 94.411 85.466 77.374 47.360
4. Người mua trả tiền trước 2.021 5.259 6.477 15.555 11.803
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 778 2.987 2.936 3.251 2.565
6. Phải trả người lao động 1.373 3.732 5.791 258 1.019
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 117 379 686 975 475
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 212 295 323 1.431
11. Phải trả ngắn hạn khác 843 733 633 2.054 4.406
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8.219 7.830 7.660 7.160 6.951
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 108.172 77.127 2.957 2.331 2.231
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 106.668 76.113 2.432 2.243 2.206
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1.503 1.014 525 88 25
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 323.669 348.001 371.301 394.927 420.120
I. Vốn chủ sở hữu 323.669 348.001 371.301 394.927 420.120
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 99.999 119.999 149.998 203.996
2. Thặng dư vốn cổ phần 28.720 28.720 28.720 28.720 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 174.594 174.594 174.594 174.594 149.316
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.355 44.687 47.988 41.615 66.808
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.014 16.328 18.623 11.916 35.546
- LNST chưa phân phối kỳ này 26.340 28.359 29.365 29.699 31.262
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 623.327 592.461 562.360 577.137 578.930