Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 862.175 744.064 666.959 644.658 621.791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3.492 2.993 4.713 3.963 1.603
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 858.683 741.071 662.245 640.695 620.188
4. Giá vốn hàng bán 678.846 588.929 506.089 471.745 452.355
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 179.837 152.142 156.156 168.949 167.833
6. Doanh thu hoạt động tài chính 155 422 292 48 134
7. Chi phí tài chính 1.809 3.366 10.425 13.033 7.931
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.325 2.631 8.842 11.188 6.136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 43.597 45.856 48.318 53.755 59.199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 73.522 62.487 65.116 66.567 66.395
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 61.064 40.855 32.590 35.641 34.442
12. Thu nhập khác 724 735 966 658 2.805
13. Chi phí khác 32 6 250 375 73
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 691 729 716 284 2.731
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 61.755 41.584 33.306 35.925 37.173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.517 8.299 6.790 7.352 7.551
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.517 8.299 6.790 7.352 7.551
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 49.238 33.285 26.516 28.573 29.622
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 49.238 33.285 26.516 28.573 29.622