Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 826.963 559.969 567.487 449.310 538.420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125.180 100.535 72.207 19.859 141.655
1. Tiền 55.680 64.170 42.207 19.859 15.855
2. Các khoản tương đương tiền 69.500 36.365 30.000 0 125.800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 431.987 327.948 269.083 241.244 192.706
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 437.869 339.719 281.709 251.574 202.599
2. Trả trước cho người bán 3.818 1.253 1.903 3.000 3.362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.662 2.591 1.393 1.120 1.145
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.361 -15.614 -15.922 -14.450 -14.399
IV. Tổng hàng tồn kho 259.867 129.564 224.944 185.721 197.374
1. Hàng tồn kho 259.867 129.564 224.944 185.721 197.374
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9.929 1.921 1.254 2.486 6.685
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 600 787 874 2.486 2.877
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.323 0 351 0 3.788
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5 1.134 29 0 20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35.802 44.252 33.666 32.566 31.557
I. Các khoản phải thu dài hạn 503 507 508 502 153
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 503 507 508 502 153
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.090 12.322 11.536 11.000 11.705
1. Tài sản cố định hữu hình 14.046 12.295 11.327 10.722 11.349
- Nguyên giá 36.102 37.029 37.976 39.269 42.077
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.056 -24.734 -26.649 -28.547 -30.728
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 44 27 209 278 356
- Nguyên giá 607 607 807 954 1.172
- Giá trị hao mòn lũy kế -563 -580 -598 -676 -816
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 136 9.346 295 295 295
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 136 9.346 295 295 295
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.073 22.078 21.327 20.769 19.404
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.073 22.078 21.327 20.769 19.404
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 862.765 604.221 601.153 481.876 569.976
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 807.313 546.685 541.081 424.060 510.722
I. Nợ ngắn hạn 807.313 546.685 541.081 424.060 509.469
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 323.403 204.385 143.473 155.539 86.768
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 437.639 299.696 351.135 204.575 292.118
4. Người mua trả tiền trước 5.004 364 4.307 3.370 1.738
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.605 6.323 2.709 5.337 2.203
6. Phải trả người lao động 11.078 14.277 19.559 16.474 16.354
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.092 751 821 338 730
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 401 755 461 22.760 94.313
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19.544 12.858 11.392 9.074 9.275
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.547 7.276 7.221 6.592 5.971
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 1.252
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 1.252
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 55.452 57.536 60.073 57.816 59.254
I. Vốn chủ sở hữu 55.358 57.488 60.073 57.816 59.254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 25.001 25.001 25.001 25.001 25.001
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.214 22.207 24.241 26.440 27.753
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.143 10.281 10.831 6.375 6.501
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.125 10.281 10.831 6.375 6.501
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 95 47 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 95 47 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 862.765 604.221 601.153 481.876 569.976