Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 23.975 30.858 31.092 45.424 53.726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.171 13.139 7.670 11.195 10.125
1. Tiền 1.688 3.106 2.170 4.195 10.125
2. Các khoản tương đương tiền 7.483 10.033 5.500 7.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.040 15.457 20.426 30.293 38.342
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.226 14.858 17.416 25.347 33.704
2. Trả trước cho người bán 472 289 2.616 2.522 2.272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 342 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 310 393 2.425 2.366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1.808 1.412 2.359 1.111 2.558
1. Hàng tồn kho 1.808 1.412 2.359 1.111 2.558
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 956 849 636 2.824 2.701
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 592 849 591 2.824 2.701
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 364 0 45 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44.453 40.421 42.539 34.988 29.775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44.071 39.539 41.116 33.725 28.913
1. Tài sản cố định hữu hình 44.037 39.519 40.998 33.660 28.894
- Nguyên giá 66.377 67.996 75.969 75.100 77.762
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.340 -28.477 -34.972 -41.440 -48.868
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 34 20 118 65 19
- Nguyên giá 68 68 204 204 204
- Giá trị hao mòn lũy kế -34 -48 -86 -139 -185
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 382 882 1.423 1.264 862
1. Chi phí trả trước dài hạn 382 882 1.423 1.264 862
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 68.428 71.279 73.631 80.412 83.501
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18.041 18.742 17.693 22.627 23.647
I. Nợ ngắn hạn 13.109 15.321 13.691 20.593 22.897
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.368 1.368 1.968 1.968 1.284
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.799 7.732 6.616 9.415 15.002
4. Người mua trả tiền trước 0 0 14 3 7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 102 1.610 827 1.963 1.986
6. Phải trả người lao động 1.881 3.509 3.125 6.027 4.065
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27 33 34 234 2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 65 65 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 381 997 953 445 483
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 473 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 550 70 87 0 68
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.932 3.421 4.003 2.034 750
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 143 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.789 3.421 4.003 2.034 750
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50.387 52.537 55.937 57.785 59.853
I. Vốn chủ sở hữu 50.387 52.537 55.937 57.785 59.853
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 43.100 43.100 43.100 43.100 43.100
2. Thặng dư vốn cổ phần -136 -136 -136 -136 -136
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.261 1.659 2.215 4.900 7.003
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.161 7.914 10.758 9.921 9.886
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 591 591 591 591 591
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.569 7.323 10.166 9.329 9.295
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 68.428 71.279 73.631 80.412 83.501