Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 384.541 404.749 649.733 558.555 519.472
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85.878 161.176 137.551 44.271 50.582
1. Tiền 5.211 12.800 31.279 44.271 30.406
2. Các khoản tương đương tiền 80.667 148.376 106.272 0 20.176
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 106.799 197.128 176.805
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 106.799 197.128 176.805
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 147.756 148.308 312.995 213.274 151.451
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 123.278 103.137 132.503 201.611 146.383
2. Trả trước cho người bán 21.931 29.050 28.024 12.674 16.892
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.729 17.284 153.631 152 652
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.182 -1.162 -1.162 -1.162 -12.475
IV. Tổng hàng tồn kho 148.083 94.299 90.794 78.874 111.666
1. Hàng tồn kho 148.083 94.299 90.794 78.874 111.666
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.824 966 1.594 25.007 28.968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 312 966 0 0 587
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.294 24.727 28.376
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.513 0 300 281 5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107.912 174.585 1.049.811 1.589.904 1.424.400
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 320 4.320 470.548 521.274
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 320 4.320 470.548 521.274
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52.074 50.271 163.878 256.765 235.812
1. Tài sản cố định hữu hình 52.074 50.271 163.878 256.765 235.812
- Nguyên giá 92.540 101.141 231.119 341.346 332.088
- Giá trị hao mòn lũy kế -40.467 -50.870 -67.241 -84.582 -96.276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 422.192 6.339 24.564
- Nguyên giá 0 0 506.589 646.896 841.564
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -84.397 -640.557 -817.000
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 33.443 285.393 789.454 575.728
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 33.443 285.393 789.454 575.728
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51.248 86.230 61.400 30.570 26.983
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 51.248 86.230 61.400 30.570 26.983
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.591 4.320 20.056 18.549 24.569
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.591 4.271 18.097 10.892 11.879
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 49 1.959 7.657 12.691
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 92.573 17.679 15.469
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 492.454 579.334 1.699.545 2.148.459 1.943.872
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259.921 318.292 1.250.870 1.494.567 1.158.213
I. Nợ ngắn hạn 255.499 314.621 482.522 479.020 474.536
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.590 750 99.057 67.795 131.212
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 80.837 65.911 136.033 198.800 101.287
4. Người mua trả tiền trước 159.648 196.566 106.621 84.831 162.859
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.909 9.857 9.067 54.463 56.334
6. Phải trả người lao động 0 0 203 195 258
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 160 38.180 34.663 17.111 6.666
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 20
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.356 3.356 96.805 54.155 12.224
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 73 1.669 3.489
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.422 3.671 768.348 1.015.548 683.677
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 112.975 723.034 424.547
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.922 2.922 26.181 50.945 49.148
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.500 749 10.293 78.608 11.528
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 641 1.607 2.403
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 161.353 196.050
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 618.259 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 232.532 261.042 448.675 653.892 785.659
I. Vốn chủ sở hữu 232.532 261.042 448.675 653.892 785.659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 220.000 245.810 274.956 307.360
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 31.131 68.569
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.532 41.042 92.720 160.253 200.172
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12.685 12.532 14.900 56.834 80.979
- LNST chưa phân phối kỳ này 19.847 28.510 77.820 103.419 119.193
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 110.145 187.552 209.558
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 492.454 579.334 1.699.545 2.148.459 1.943.872