Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 337.278 358.703 349.711 333.333 367.553
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.291 27.159 13.436 11.225 17.976
1. Tiền 33.291 27.159 13.436 11.225 17.976
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 167.311 178.850 193.890 168.663 191.947
1. Chứng khoán kinh doanh 20.991 20.991 20.991 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -3.642 -4.075 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 149.962 161.934 172.899 168.663 191.947
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134.575 150.542 139.120 151.276 154.976
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 128.201 143.213 134.608 142.825 145.418
2. Trả trước cho người bán 1.941 1.520 2.609 2.200 2.581
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.210 7.586 5.904 9.068 9.975
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.777 -1.777 -4.002 -2.818 -2.997
IV. Tổng hàng tồn kho 2.094 2.147 2.547 2.169 2.531
1. Hàng tồn kho 2.094 2.147 2.547 2.169 2.531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6 6 718 0 124
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6 6 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 718 0 124
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81.302 76.404 71.727 80.049 62.601
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 81.302 76.404 71.727 67.049 62.601
1. Tài sản cố định hữu hình 81.302 76.404 71.727 67.049 62.601
- Nguyên giá 263.421 263.421 263.421 256.957 256.957
- Giá trị hao mòn lũy kế -182.119 -187.017 -191.694 -189.907 -194.356
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 13.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 13.000 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 418.581 435.108 421.437 413.382 430.154
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 94.374 107.837 88.475 77.975 105.878
I. Nợ ngắn hạn 94.374 107.837 88.475 77.975 105.878
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.762 49.114 57.494 49.498 55.230
4. Người mua trả tiền trước 642 0 230 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.674 2.075 1.790 1.842 817
6. Phải trả người lao động 10.607 15.750 17.966 9.864 17.492
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.505 5.628 935 6.716 8.138
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 13.824 13.961 3.183 1.396 11.900
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4.937 12.737 0 7.774 5.798
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9.422 8.570 6.876 885 6.503
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 324.207 327.271 332.962 338.407 324.277
I. Vốn chủ sở hữu 324.207 327.271 332.962 338.407 324.277
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 131.040 131.040 131.040 131.040 131.040
2. Thặng dư vốn cổ phần 53.071 53.071 53.071 53.071 53.071
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 127.245 127.245 127.245 127.245 127.245
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11.876 14.859 20.451 25.858 11.679
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.470 3.470 3.470 20.863 3.765
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.405 11.388 16.981 4.995 7.914
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 976 1.056 1.155 1.192 1.242
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 418.581 435.108 421.437 416.382 430.154