Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 181.182 219.561 271.911 282.084 297.847
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 181.182 219.561 271.911 282.084 297.847
4. Giá vốn hàng bán 144.160 175.823 227.396 239.225 267.088
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37.022 43.738 44.515 42.859 30.759
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8.372 8.335 9.467 10.542 9.627
7. Chi phí tài chính 4.148 2.060 -1.410 -2.711 -2.069
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.200 17.026 18.227 22.675 22.641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.045 32.986 37.164 33.437 19.814
12. Thu nhập khác 2.143 940 295 269 1.411
13. Chi phí khác 1.573 105 639 459 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 570 835 -344 -190 1.391
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.615 33.821 36.820 33.247 21.205
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.228 6.525 7.697 6.668 4.066
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 347 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.575 6.525 7.697 6.668 4.066
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.040 27.297 29.123 26.579 17.139
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 50 195 174 317 159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20.990 27.102 28.949 26.261 16.981