Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61.134 71.987 37.815 50.130 73.499
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.021 4.128 1.295 1.507 15.802
1. Tiền 2.021 4.128 1.295 1.507 802
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 15.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 10.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 10.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30.094 40.807 8.433 25.243 40.193
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.638 38.809 4.819 21.212 36.647
2. Trả trước cho người bán 693 598 616 0 740
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.097 1.734 3.332 4.365 3.140
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334 -334 -334 -334 -334
IV. Tổng hàng tồn kho 28.899 27.011 27.795 23.342 7.295
1. Hàng tồn kho 34.564 32.676 30.579 26.127 11.711
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.666 -5.666 -2.784 -2.784 -4.416
V. Tài sản ngắn hạn khác 120 41 292 37 209
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 120 39 68 37 209
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 77 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2 147 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69.159 63.720 53.307 46.532 36.124
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.859 7.702 8.599 8.599 1.130
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 8.599 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.859 7.702 8.599 0 1.130
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48.322 41.198 31.130 24.340 22.390
1. Tài sản cố định hữu hình 47.289 40.713 30.654 23.865 21.915
- Nguyên giá 268.062 244.393 218.380 199.874 204.234
- Giá trị hao mòn lũy kế -220.773 -203.680 -187.726 -176.009 -182.319
2. Tài sản cố định thuê tài chính 525 0 0 0 0
- Nguyên giá 2.100 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.575 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 508 485 475 475 475
- Nguyên giá 588 588 588 588 588
- Giá trị hao mòn lũy kế -80 -103 -113 -113 -113
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.222 11.777 12.165 9.440 7.290
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.222 11.777 12.165 9.440 7.290
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 105 105 105 105 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 105 105 105 105 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.651 2.939 1.309 4.047 5.313
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.651 2.939 1.309 4.047 5.313
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 130.293 135.707 91.122 96.662 109.622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37.187 42.850 25.527 29.772 24.899
I. Nợ ngắn hạn 34.046 37.987 22.614 28.809 23.221
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.073 7.318 1.950 6.445 2.050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.520 11.824 6.447 10.335 8.169
4. Người mua trả tiền trước 2.664 0 0 300 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.764 6.254 7.210 2.285 3.267
6. Phải trả người lao động 4.778 2.738 2.630 4.143 6.090
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.414 3.073 6 10 30
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.130 2.538 703 1.424 768
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.703 4.240 3.669 3.867 2.848
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.141 4.863 2.913 963 1.678
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13 13 13 13 28
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.128 4.850 2.900 950 1.650
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 93.105 92.857 65.595 66.890 84.723
I. Vốn chủ sở hữu 82.492 82.984 56.462 58.498 77.072
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.555 5.555 5.555 5.555 5.555
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 780 780 780 780 780
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3.842 -3.350 -29.872 -27.837 -9.262
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 478 -3.842 -3.350 -29.872 -27.837
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.321 492 -26.522 2.036 18.574
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10.613 9.872 9.132 8.392 7.651
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 8.392 7.651
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 10.613 9.872 9.132 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 130.293 135.707 91.122 96.662 109.622