Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 728.809 683.768 792.188 691.700 703.792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.795 8.164 1.244 8.220 3.165
1. Tiền 10.662 2.103 844 8.220 3.165
2. Các khoản tương đương tiền 3.133 6.061 400 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5.724 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5.724 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 661.486 644.959 643.597 654.494 635.322
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 641.916 625.512 632.232 651.547 633.105
2. Trả trước cho người bán 39.561 37.354 27.793 23.486 21.636
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.063 9.447 10.835 6.079 6.519
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30.053 -27.355 -27.263 -26.617 -25.938
IV. Tổng hàng tồn kho 52.005 30.193 132.419 28.218 61.847
1. Hàng tồn kho 52.005 30.193 132.419 28.218 61.847
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.523 452 9.203 767 3.458
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 95 300 503 462 206
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.428 151 8.693 296 3.242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 8 10 10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77.940 77.935 78.717 78.197 77.573
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 30 30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 30 30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 48.617 48.474 49.595 49.311 49.028
1. Tài sản cố định hữu hình 14.997 14.866 16.001 15.731 15.461
- Nguyên giá 30.590 30.693 30.527 30.527 30.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.593 -15.827 -14.527 -14.797 -15.067
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 33.620 33.607 33.594 33.581 33.567
- Nguyên giá 34.468 34.468 34.468 34.468 34.468
- Giá trị hao mòn lũy kế -847 -861 -874 -887 -900
III. Bất động sản đầu tư 24.268 24.065 23.862 23.659 23.456
- Nguyên giá 28.056 28.056 28.056 28.056 28.056
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.788 -3.991 -4.194 -4.397 -4.599
IV. Tài sản dở dang dài hạn 135 135 135 135 135
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 135 135 135 135 135
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.919 5.262 5.125 5.061 4.924
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.919 5.262 5.125 5.061 4.924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 806.749 761.703 870.905 769.897 781.365
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 670.689 625.848 736.575 629.846 647.268
I. Nợ ngắn hạn 670.689 625.848 736.575 629.846 647.268
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 601.308 559.538 653.034 528.460 534.688
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 53.635 37.590 39.111 56.194 26.572
4. Người mua trả tiền trước 2.456 3.080 9.771 2.008 2.378
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.177 2.332 1.779 2.838 960
6. Phải trả người lao động 6.067 4.221 4.435 4.964 5.673
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.880 1.698 3.876 1.336 1.179
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 346 251 403 506 738
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.610 17.060 24.166 33.364 74.951
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 210 80 0 177 130
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136.060 135.855 134.331 140.051 134.097
I. Vốn chủ sở hữu 136.060 135.855 134.331 140.051 134.097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 98.466 98.466 98.466 98.466 98.466
2. Thặng dư vốn cổ phần 300 300 300 300 300
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 14.356 14.356 14.356 14.356 14.356
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.491 1.491 1.491 1.491 1.491
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21.448 21.242 19.718 25.438 19.484
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.640 9.292 15.334 14.634 7.741
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.808 11.950 4.384 10.804 11.743
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 806.749 761.703 870.905 769.897 781.365