Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 189.330 144.377 151.878 196.099 217.666
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.020 37.212 40.114 61.851 49.313
1. Tiền 13.220 22.226 22.238 20.713 19.278
2. Các khoản tương đương tiền 6.800 14.986 17.876 41.138 30.035
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.604 634 668 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 634 668 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.604 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 129.227 76.547 64.524 81.816 97.803
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 137.713 79.809 58.068 62.023 69.686
2. Trả trước cho người bán 2.128 8.818 15.776 33.539 43.779
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.320 6.037 10.953 7.131 6.344
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.936 -18.118 -20.273 -20.877 -22.005
IV. Tổng hàng tồn kho 30.455 29.842 46.326 50.051 68.034
1. Hàng tồn kho 32.006 31.393 47.877 51.602 69.585
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.551 -1.551 -1.551 -1.551 -1.551
V. Tài sản ngắn hạn khác 24 142 246 2.381 2.515
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 22 17 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1.623 1.529
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 120 229 757 987
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 160.392 196.818 247.624 254.782 326.412
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.065 1.297 1.355 1.648 1.728
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.065 1.297 1.355 1.648 1.728
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 134.039 163.707 221.210 229.351 300.203
1. Tài sản cố định hữu hình 132.827 159.218 214.597 219.619 278.125
- Nguyên giá 325.588 382.664 470.948 520.749 630.590
- Giá trị hao mòn lũy kế -192.761 -223.446 -256.350 -301.130 -352.465
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.212 4.489 6.612 9.732 22.078
- Nguyên giá 5.380 8.696 10.978 14.329 26.948
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.168 -4.207 -4.366 -4.597 -4.870
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 284 9.452 706 2.595 5.374
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 284 9.452 706 2.595 5.374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 21.893 20.118 24.353 20.681 19.106
1. Chi phí trả trước dài hạn 21.679 19.639 22.214 20.002 17.110
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 214 480 764 679 1.996
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 1.375 0 0
VII. Lợi thế thương mại 3.112 2.243 0 507 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 349.723 341.195 399.502 450.881 544.078
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 118.386 80.634 59.688 72.605 109.497
I. Nợ ngắn hạn 117.399 79.648 58.701 71.619 108.510
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92.880 43.884 29.151 35.532 50.075
4. Người mua trả tiền trước 2.911 6.983 3.740 6.867 8.329
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.960 6.272 6.802 8.454 18.788
6. Phải trả người lao động 9.478 15.749 14.753 15.568 25.155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.974 3.882 1.688 3.060 2.789
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.311 1.995 1.694 1.265 2.502
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 884 882 875 872 872
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 987 987 987 987 987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 231.337 260.560 339.814 378.276 434.581
I. Vốn chủ sở hữu 231.337 260.560 339.814 378.276 434.581
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.000 85.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 30.787 30.787 60.571 60.571 60.571
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 23.555 76.853 122.218 156.260 199.037
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83.092 56.568 43.443 55.169 69.940
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 37.629 17.125 64 31 3.186
- LNST chưa phân phối kỳ này 45.464 39.444 43.379 55.138 66.755
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8.903 11.353 13.582 6.276 5.032
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 349.723 341.195 399.502 450.881 544.078