Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.003.635 1.101.996 1.160.803 1.199.628 1.505.593
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 149.160 64.102 72.169 61.863 38.117
1. Tiền 92.560 62.402 72.169 61.054 35.709
2. Các khoản tương đương tiền 56.600 1.700 0 808 2.408
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 95.000 65.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 95.000 65.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 381.793 419.806 374.552 301.087 523.696
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 335.522 368.398 341.695 254.660 480.513
2. Trả trước cho người bán 28.445 22.402 8.917 12.636 23.898
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 8.600 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.928 31.674 26.888 26.197 20.293
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.102 -2.669 -2.947 -1.006 -1.008
IV. Tổng hàng tồn kho 452.739 588.845 697.117 727.047 848.703
1. Hàng tồn kho 456.371 592.072 700.668 749.208 863.483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.633 -3.226 -3.551 -22.161 -14.780
V. Tài sản ngắn hạn khác 19.944 29.242 16.965 14.632 30.077
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.875 1.390 2.394 2.402 5.808
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17.616 27.398 14.267 12.230 24.210
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 454 454 303 0 59
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 360.894 467.496 427.217 389.138 423.725
I. Các khoản phải thu dài hạn 36.915 44.929 24.218 25.583 26.447
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2.067 2.067 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 9.703 9.703 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25.144 33.159 24.218 25.583 26.447
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 289.380 364.697 332.844 288.611 301.363
1. Tài sản cố định hữu hình 286.980 358.276 324.601 281.531 295.760
- Nguyên giá 1.076.528 1.240.453 1.296.124 1.329.513 1.401.392
- Giá trị hao mòn lũy kế -789.548 -882.177 -971.523 -1.047.982 -1.105.633
2. Tài sản cố định thuê tài chính 273 179 0 0 0
- Nguyên giá 281 281 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -8 -101 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.127 6.242 8.243 7.080 5.603
- Nguyên giá 6.787 10.780 14.105 14.645 14.645
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.660 -4.538 -5.862 -7.565 -9.042
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.388 29.095 40.047 46.340 71.258
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.388 29.095 40.047 46.340 71.258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 28.211 28.775 30.109 28.604 24.657
1. Chi phí trả trước dài hạn 28.211 28.775 30.109 28.604 24.657
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.364.529 1.569.492 1.588.021 1.588.766 1.929.318
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 995.396 1.194.869 1.196.952 1.193.577 1.513.720
I. Nợ ngắn hạn 805.090 956.107 1.031.332 1.059.961 1.403.358
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 358.848 394.681 330.582 216.153 340.003
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 250.991 343.167 461.657 474.439 691.528
4. Người mua trả tiền trước 36.162 34.724 29.128 21.247 31.382
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.840 5.379 9.129 17.023 13.503
6. Phải trả người lao động 149.707 170.906 182.628 303.057 281.948
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 43 0 30 264
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 166
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.517 1.887 3.760 5.101 6.563
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.025 5.320 14.448 22.912 37.999
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 190.307 238.763 165.620 133.615 110.362
1. Phải trả người bán dài hạn 209 209 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 58.972 70.477 47.992 37.239 32.268
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 120.445 159.378 110.521 83.842 69.061
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 10.681 8.699 7.107 12.534 9.033
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 369.133 374.623 391.069 395.189 415.598
I. Vốn chủ sở hữu 369.133 374.623 391.069 395.189 415.598
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 189.000 302.400 302.400 302.400 302.400
2. Thặng dư vốn cổ phần 46.268 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 76.277 14.317 19.820 23.199 33.055
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.886 57.206 68.149 68.890 79.443
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5.162 2.178 558 315 3.601
- LNST chưa phân phối kỳ này 51.724 55.029 67.591 68.575 75.842
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 702
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 702 702 702 702 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.364.529 1.569.492 1.588.021 1.588.766 1.929.318