Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35.190 13.265 31.936 62.217 71.908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35.190 13.265 31.936 62.217 71.908
4. Giá vốn hàng bán 33.103 14.017 30.816 59.430 69.210
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2.087 -752 1.119 2.788 2.698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 4 5 3
7. Chi phí tài chính 270 22 418 489 203
-Trong đó: Chi phí lãi vay 270 22 418 489 203
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.050 1.865 618 2.106 2.308
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -232 -2.639 87 197 189
12. Thu nhập khác 381 2.774 0 0 0
13. Chi phí khác 22 0 5 4 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 359 2.773 -5 -4 -5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 128 135 82 194 185
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 27 17 39 38
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27 27 17 39 38
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 100 108 65 154 147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 100 108 65 154 147