Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 121.908 139.768 208.631 144.430 78.690
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51.703 64.870 68.686 31.475 18.481
1. Tiền 46.703 24.870 41.613 24.475 12.881
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 40.000 27.073 7.000 5.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 16.000 33.638 11.100
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 16.000 33.638 11.100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 58.198 64.840 83.443 55.103 41.159
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46.054 49.789 55.807 45.053 31.767
2. Trả trước cho người bán 5.873 9.783 16.861 5.167 4.251
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.271 5.269 10.776 4.974 5.140
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -90 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8.961 6.967 37.317 16.650 4.747
1. Hàng tồn kho 8.961 6.967 37.317 16.650 4.747
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.046 3.091 3.185 7.564 3.204
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.046 2.438 1.987 1.105 830
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1.198 6.459 1.702
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 653 0 0 672
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 208.449 201.853 221.862 301.363 187.791
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.212 1.840 1.938 1.759 2.004
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.395 1.412 1.412 1.412 2.701
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 389 998 1.096 917 927
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -571 -571 -571 -571 -1.625
II. Tài sản cố định 106.307 98.463 101.941 162.934 160.611
1. Tài sản cố định hữu hình 103.184 95.950 98.917 160.384 157.649
- Nguyên giá 205.680 217.494 240.054 320.032 334.623
- Giá trị hao mòn lũy kế -102.496 -121.544 -141.137 -159.648 -176.974
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.123 2.513 3.024 2.550 2.962
- Nguyên giá 6.483 6.824 8.659 9.634 10.820
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.360 -4.310 -5.635 -7.085 -7.858
III. Bất động sản đầu tư 0 0 14.104 13.137 12.268
- Nguyên giá 0 0 14.244 14.244 14.144
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -140 -1.107 -1.875
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.716 489 1.713 23.031 180
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.716 489 1.713 23.031 180
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 97.581 97.363 97.364 97.212 6.984
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 886 669 669 517 289
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 96.695 96.695 96.695 96.695 96.695
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -90.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.632 3.698 4.803 3.290 5.744
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.632 3.698 4.448 2.974 5.744
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 355 316 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 330.357 341.621 430.493 445.793 266.481
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 129.002 136.513 210.627 255.226 211.481
I. Nợ ngắn hạn 93.267 98.935 143.259 139.985 105.437
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.982 16.916 15.850 69.375 48.584
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47.750 39.068 62.909 40.814 23.723
4. Người mua trả tiền trước 29 111 1.466 467 1.415
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.455 2.253 2.238 904 123
6. Phải trả người lao động 18.017 25.424 31.038 13.953 18.500
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.607 3.275 2.658 2.978 3.852
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 12.925 82 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.255 5.342 8.981 4.471 5.869
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.171 6.545 5.194 6.942 3.372
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 35.735 37.578 67.368 115.241 106.045
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 618 1.987 3.110 3.641 3.827
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 35.082 35.284 64.136 111.600 93.268
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 36 307 122 0 8.950
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 201.355 205.108 219.866 190.568 54.999
I. Vốn chủ sở hữu 201.355 205.108 219.866 190.568 54.999
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83.158 83.158 83.158 83.158 83.158
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 33.054 33.054 33.054 38.554 38.554
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.969 3.969 3.969 3.969 3.969
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24.146 28.269 36.232 2.770 -85.411
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.504 1.441 4.542 3.222 6.106
- LNST chưa phân phối kỳ này 22.642 26.828 31.690 -451 -91.517
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 57.031 56.661 63.456 62.119 14.732
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 330.357 341.621 430.493 445.793 266.481