Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7.534.015 8.794.902 7.163.769 7.206.141 4.437.556
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2.972 14.938 12.402 10.127 13.514
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7.531.043 8.779.965 7.151.367 7.196.014 4.424.042
4. Giá vốn hàng bán 6.235.051 7.722.179 6.194.496 6.302.435 4.583.215
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.295.992 1.057.785 956.871 893.579 -159.173
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38.906 105.743 73.120 108.414 74.328
7. Chi phí tài chính 108.014 131.606 123.056 157.479 121.698
-Trong đó: Chi phí lãi vay 71.198 67.991 73.514 44.879 60.420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 464.548 516.250 295.267 539.882 212.636
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 38.963 20.375 20.927 65.526 56.707
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 723.372 495.297 590.741 239.106 -475.886
12. Thu nhập khác 25 420 336 522 61
13. Chi phí khác 17.438 -17.809 424 63 165
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -17.413 18.229 -88 459 -104
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 705.959 513.526 590.653 239.566 -475.991
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 100.830 73.627 79.610 21.059 -57.280
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.543 -12.454 4.172 17.048 -34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 99.286 61.173 83.781 38.107 -57.315
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 606.673 452.353 506.872 201.459 -418.676
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 606.673 452.353 506.872 201.459 -418.676