Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.554.081 1.615.003 1.445.998 1.408.124 1.386.523
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 71.177 116.353 194.580 235.662 185.253
1. Tiền 71.177 116.353 144.580 185.662 135.253
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 50.000 50.000 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 307.670 257.470 257.470 258.900 364.965
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 307.670 257.470 257.470 258.900 364.965
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 760.062 863.282 879.097 773.977 703.751
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 695.081 805.230 851.743 641.283 528.889
2. Trả trước cho người bán 49.369 49.386 35.050 20.099 21.754
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.907 18.845 17.734 138.025 178.540
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.294 -10.179 -25.431 -25.431 -25.431
IV. Tổng hàng tồn kho 400.053 366.130 106.903 106.592 119.319
1. Hàng tồn kho 439.272 405.349 106.903 106.592 119.319
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39.220 -39.220 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15.119 11.767 7.948 32.993 13.235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.262 2.026 1.523 17.293 2.573
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.090 8.684 4.173 11.016 9.108
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 767 1.058 2.251 4.683 1.554
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 126.307 123.371 107.511 83.845 88.645
I. Các khoản phải thu dài hạn 95 95 95 5 2.005
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 95 95 95 5 2.005
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69.567 64.560 61.154 58.206 53.468
1. Tài sản cố định hữu hình 66.583 62.209 59.334 56.709 52.291
- Nguyên giá 885.547 885.732 887.193 889.032 886.027
- Giá trị hao mòn lũy kế -818.964 -823.523 -827.859 -832.323 -833.736
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.985 2.351 1.820 1.497 1.178
- Nguyên giá 18.625 18.625 18.625 18.625 18.625
- Giá trị hao mòn lũy kế -15.640 -16.274 -16.804 -17.128 -17.447
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 1.699 1.699
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 1.699 1.699
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 56.645 58.716 46.262 23.935 31.473
1. Chi phí trả trước dài hạn 40.994 43.203 36.999 18.066 25.389
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 15.651 15.513 9.263 5.870 6.084
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.680.388 1.738.374 1.553.509 1.491.969 1.475.168
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 932.609 986.186 791.116 723.781 706.340
I. Nợ ngắn hạn 911.738 964.168 764.302 696.525 677.768
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 431.698 459.457 507.146 325.804 441.038
4. Người mua trả tiền trước 169.203 160.799 85.357 75.677 87.945
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.513 4.252 4.981 2.883 1.341
6. Phải trả người lao động 0 0 18.958 15.493 17.551
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 175.766 211.196 87.617 245.389 91.103
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.092 2.092 19.692 2.092 2.092
11. Phải trả ngắn hạn khác 96.445 99.596 30.538 25.560 24.674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13.299 13.299 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16.723 13.477 10.014 3.628 12.026
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 20.871 22.018 26.814 27.256 28.572
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 20.871 22.018 26.622 27.256 28.329
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 192 0 243
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 747.779 752.188 762.393 768.188 768.828
I. Vốn chủ sở hữu 747.779 752.188 762.393 768.188 768.828
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 308.743 308.743 308.743 308.743 308.743
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.036 43.445 53.650 59.445 60.085
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 28.000 28.000 28.000 53.650 42.750
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.036 15.445 25.650 5.795 17.335
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.680.388 1.738.374 1.553.509 1.491.969 1.475.168