Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.724.998 5.844.997 5.727.378 5.987.713
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 324.397 287.712 164.192 190.646
1. Tiền 324.397 287.712 144.192 165.646
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 20.000 25.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 1.000 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1.000 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 752.876 574.551 516.546 666.157
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 622.886 175.585 78.885 115.556
2. Trả trước cho người bán 94.916 248.218 111.240 154.944
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.410 7.935 9.821 46.204
6. Phải thu ngắn hạn khác 53.031 165.674 319.259 359.961
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20.367 -22.861 -2.659 -10.508
IV. Tổng hàng tồn kho 4.644.183 4.944.059 5.014.585 5.102.447
1. Hàng tồn kho 4.644.183 4.964.533 5.014.585 5.102.447
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -20.474 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.541 38.675 31.055 28.462
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.700 1.884 4.696 4.331
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.388 16.798 17.120 23.966
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 453 19.993 9.239 165
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.828.247 3.606.017 3.786.509 3.864.576
I. Các khoản phải thu dài hạn 20.761 55.911 40.807 9.908
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 19.663 55.828 40.807 9.908
5. Phải thu dài hạn khác 2.719 2.257 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1.621 -2.175 0 0
II. Tài sản cố định 2.000.045 1.624.249 1.637.063 1.551.822
1. Tài sản cố định hữu hình 992.409 1.053.028 1.020.773 936.494
- Nguyên giá 1.221.026 1.376.800 1.450.975 1.471.983
- Giá trị hao mòn lũy kế -228.617 -323.772 -430.202 -535.489
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.007.636 571.220 616.290 615.328
- Nguyên giá 1.052.973 615.526 680.330 698.060
- Giá trị hao mòn lũy kế -45.336 -44.305 -64.040 -82.732
III. Bất động sản đầu tư 0 481.576 481.576 481.576
- Nguyên giá 0 481.576 481.576 481.576
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 563.077 1.159.143 1.321.896 1.449.442
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 563.077 1.159.143 1.321.896 1.449.442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 205.774 258.301 117.588 134.374
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 205.774 253.101 110.383 105.835
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.180 10.180 5 21.919
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10.180 -10.180 0 -1.780
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 5.200 7.200 8.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 26.157 16.119 178.576 230.165
1. Chi phí trả trước dài hạn 26.157 16.119 178.576 230.165
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 12.433 10.718 9.003 7.288
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8.553.244 9.451.014 9.513.888 9.852.289
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.529.222 7.853.858 7.944.457 7.983.647
I. Nợ ngắn hạn 4.887.102 5.661.391 5.580.393 5.806.302
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 939.072 1.681.578 2.542.943 2.853.158
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.319.550 2.575.868 1.340.747 1.212.938
4. Người mua trả tiền trước 225.673 245.210 242.788 169.748
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 501.866 712.915 1.002.257 1.363.305
6. Phải trả người lao động 876 956 2.825 2.716
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 96.255 184.329 80.658 56.658
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 704.399 141.760 15.478 14.927
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 1.883 40 730
14. Quỹ bình ổn giá 99.412 116.892 352.656 132.122
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.642.120 2.192.468 2.364.064 2.177.345
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 71.681 0 92.060 62.060
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.675.690 1.477.718 1.596.810 1.480.090
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 894.749 714.749 675.194 635.194
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.024.022 1.597.156 1.569.431 1.868.642
I. Vốn chủ sở hữu 1.024.022 1.597.156 1.569.431 1.868.642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800.000 1.261.968 1.261.968 1.261.968
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -793 -793
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 191.012 213.550 233.090 531.055
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29.007 97.020 206.184 211.564
- LNST chưa phân phối kỳ này 162.006 116.530 26.906 319.491
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 33.010 121.638 75.166 76.412
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8.553.244 9.451.014 9.513.888 9.852.289