Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.444.394 1.331.963 1.217.211 1.246.080 1.435.638
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59.935 55.913 18.903 60.209 45.094
1. Tiền 59.935 55.913 18.903 60.209 45.094
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 886.978 861.177 829.179 645.029 798.083
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 787.869 801.516 783.370 600.483 759.487
2. Trả trước cho người bán 93.344 67.248 58.250 54.937 45.221
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11.020 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.635 12.008 7.153 9.204 12.970
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18.890 -19.594 -19.594 -19.594 -19.594
IV. Tổng hàng tồn kho 461.732 385.521 337.018 496.881 541.544
1. Hàng tồn kho 461.732 385.521 337.018 496.881 541.544
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 35.748 29.351 32.112 43.961 50.916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5.213 2.423 3.327 2.997 2.719
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28.895 24.925 28.783 38.817 45.018
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.640 2.003 2 2.147 3.179
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 235.353 250.586 258.303 249.751 259.117
I. Các khoản phải thu dài hạn 107.773 118.991 133.218 134.116 145.976
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 104.923 115.363 129.582 130.481 142.456
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.850 3.627 3.635 3.635 3.520
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72.286 88.630 80.292 73.279 66.152
1. Tài sản cố định hữu hình 49.847 45.414 41.368 38.647 35.718
- Nguyên giá 1.083.607 1.083.607 1.083.652 1.055.589 1.059.652
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.033.760 -1.038.193 -1.042.284 -1.016.942 -1.023.934
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22.419 43.215 38.924 34.632 30.434
- Nguyên giá 42.521 67.097 67.097 67.097 63.546
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.102 -23.882 -28.174 -32.465 -33.112
3. Tài sản cố định vô hình 19 0 0 0 0
- Nguyên giá 3.166 3.166 3.166 3.166 3.166
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.147 -3.166 -3.166 -3.166 -3.166
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 10.248 2.425 7.885 9.759 1.669
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10.248 2.425 7.885 9.759 1.669
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 45.047 40.541 36.909 32.597 45.319
1. Chi phí trả trước dài hạn 45.047 40.541 36.909 32.597 45.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.679.747 1.582.549 1.475.514 1.495.831 1.694.754
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.202.935 1.104.395 997.162 1.012.670 1.224.917
I. Nợ ngắn hạn 1.119.883 1.030.823 916.701 931.395 1.143.102
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 477.217 365.244 347.502 372.201 528.465
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 79.789 160.335 169.927 101.882 92.509
4. Người mua trả tiền trước 181.152 130.000 121.101 154.760 165.471
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 4.180 1.237 2.015
6. Phải trả người lao động 14.141 17.443 25.833 21.232 22.038
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 311.482 304.224 214.484 259.450 291.336
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8.147 7.397 2.864 453 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 43.129 41.353 26.064 15.894 35.668
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.827 4.827 4.747 4.287 5.601
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83.052 73.572 80.461 81.274 81.815
1. Phải trả người bán dài hạn 70.113 55.830 65.514 68.945 71.861
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.939 17.742 14.947 12.330 9.954
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 476.811 478.154 478.352 483.162 469.837
I. Vốn chủ sở hữu 476.811 478.154 478.352 483.162 469.837
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 259.998 259.998 259.998 259.998 259.998
2. Thặng dư vốn cổ phần 43.132 43.132 43.132 43.132 43.132
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 143.061 143.061 143.061 143.061 143.061
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10.595 10.595 10.595 10.595 10.595
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.025 21.368 21.565 26.375 13.051
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 21.565 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.025 21.368 21.565 4.810 13.051
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.679.747 1.582.549 1.475.514 1.495.831 1.694.754