Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 396.075 296.912 533.011 495.240 726.080
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 396.075 296.912 533.011 495.240 726.080
4. Giá vốn hàng bán 134.014 124.149 199.599 186.773 204.796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 262.062 172.764 333.412 308.467 521.284
6. Doanh thu hoạt động tài chính 33.434 30.576 11.172 16.326 15.124
7. Chi phí tài chính 2.739 11.389 36.331 23.935 15.662
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 14.128 36.331 23.935 15.662
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -157 -253
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 37.631 33.406 53.572 54.771 65.247
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 255.126 158.545 254.680 245.929 455.246
12. Thu nhập khác 1.151 567 6.278 3.025 1.020
13. Chi phí khác 508 496 541 2.096 2.986
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 643 71 5.737 929 -1.966
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 255.769 158.616 260.418 246.858 453.280
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 50.221 30.511 42.135 37.389 74.492
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 50.221 30.511 42.135 37.389 74.492
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 205.547 128.105 218.283 209.468 378.788
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 1.368 37.335 50.384 54.881
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 205.547 126.737 180.948 159.085 323.907