Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022 Q4 2022 Q1 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.458.178 3.129.595 2.801.504 2.403.712 2.928.092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 260.254 222.256 26.140 104.520 77.994
1. Tiền 260.254 222.256 26.140 104.520 77.994
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 663.744 813.036 578.039 499.257 664.149
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 854.827 1.006.267 818.252 742.012 922.748
2. Trả trước cho người bán 25.816 9.235 6.652 4.609 2.965
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 130.983 145.399 100.981 100.431 86.210
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -347.882 -347.865 -347.845 -347.795 -347.775
IV. Tổng hàng tồn kho 2.435.116 2.044.260 2.115.455 1.760.183 2.132.205
1. Hàng tồn kho 2.435.116 2.048.244 2.115.455 1.766.246 2.134.992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -3.985 0 -6.063 -2.787
V. Tài sản ngắn hạn khác 99.063 50.044 81.870 39.753 53.744
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 37.199 46.378 45.650 37.378 39.555
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 58.807 3.601 36.180 2.335 12.996
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3.057 65 39 39 1.193
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.642.640 7.724.559 7.711.466 7.779.947 7.822.586
I. Các khoản phải thu dài hạn 36.377 57.628 57.632 58.965 60.251
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36.377 57.628 57.632 58.965 60.251
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.295.203 1.286.512 1.259.070 1.238.840 1.211.661
1. Tài sản cố định hữu hình 1.249.442 1.240.145 1.217.845 1.198.341 1.171.885
- Nguyên giá 4.604.522 4.617.701 4.624.984 4.631.703 4.636.093
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.355.081 -3.377.557 -3.407.139 -3.433.362 -3.464.207
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45.762 46.367 41.226 40.499 39.776
- Nguyên giá 158.016 163.489 163.489 163.489 163.489
- Giá trị hao mòn lũy kế -112.255 -117.122 -122.263 -122.989 -123.713
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.097.995 6.177.087 6.184.120 6.274.706 6.353.582
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.097.995 6.177.087 6.184.120 6.274.706 6.353.582
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.116 20.116 20.116 20.116 20.116
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 27.616 27.616 27.616 27.616 27.616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7.500 -7.500 -7.500 -7.500 -7.500
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 192.949 183.217 190.528 187.320 176.978
1. Chi phí trả trước dài hạn 192.949 183.217 190.528 187.320 176.978
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11.100.818 10.854.155 10.512.970 10.183.659 10.750.678
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9.023.206 8.831.087 8.575.013 8.230.019 8.807.072
I. Nợ ngắn hạn 6.785.568 6.267.456 6.015.477 5.821.055 6.413.397
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.497.709 2.769.566 2.623.474 2.899.444 3.003.812
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.978.352 1.186.832 1.010.351 534.499 1.035.602
4. Người mua trả tiền trước 7.734 11.248 4.413 2.495 16.810
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 39.158 23.978 77.709 16.011 10.093
6. Phải trả người lao động 154.420 139.388 122.632 137.168 46.743
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.699.125 1.730.235 1.802.152 1.862.434 1.945.877
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 247 227 115 4 275
11. Phải trả ngắn hạn khác 361.565 358.370 333.926 331.606 312.041
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 23.107 23.547 16.697 13.500 18.300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24.151 24.066 24.007 23.893 23.844
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.237.638 2.563.631 2.559.536 2.408.965 2.393.674
1. Phải trả người bán dài hạn 0 275.485 278.676 276.945 276.513
2. Chi phí phải trả dài hạn 276.143 315.378 355.851 361.578 381.848
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 525 600 545 545 492
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.742.335 1.749.892 1.741.460 1.703.002 1.680.200
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 218.636 222.277 183.004 66.894 54.622
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.077.612 2.023.068 1.937.957 1.953.640 1.943.607
I. Vốn chủ sở hữu 2.077.612 2.023.068 1.937.957 1.953.640 1.943.607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.840.000 1.840.000 1.840.000 1.840.000 1.840.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -41 -41 -41 -41 -41
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -121.871 -180.176 -240.230 -207.187 -198.833
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.909 29.909 29.909 29.909 29.909
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 309.590 313.558 288.069 271.035 252.458
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 280.667 280.667 280.667 280.667 271.593
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.923 32.891 7.402 -9.631 -19.134
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 20.024 19.819 20.251 19.923 20.114
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11.100.818 10.854.155 10.512.970 10.183.659 10.750.678