Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 212.416 234.356 329.344 444.273 690.321
I. Tài sản tài chính 206.849 228.308 317.668 437.925 688.031
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 100.479 134.496 141.506 174.552 200.753
1.1. Tiền 100.479 134.496 141.506 174.552 200.753
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 10.131 40.445 59.691 78.328 165.931
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 0 0 0
4. Các khoản cho vay 63.735 61.588 120.053 190.412 321.778
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -13.778 -14.956 -15.058 -15.023 -13.426
7. Các khoản phải thu 3.114 5.438 9.233 9.484 12.891
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 0 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 3.114 5.438 9.233 9.484 12.891
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 2.851 1.073 2.178 3.463 3.783
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 263 4.365 7.054 6.020 9.108
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 217 119 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 17 463 112 173 104
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 42.932 715 2.131 0
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 0 0 0
II.Tài sản ngắn hạn khác 5.568 6.048 11.676 6.348 2.290
1. Tạm ứng 469 2.279 9.521 4.390 676
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.715 2.345 1.532 1.229 942
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 298 582 581 581 581
5. Tài sản ngắn hạn khác 2.086 842 43 148 90
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 2.336 81.567 205.512 126.187 262.519
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 79.000 199.000 113.000 250.000
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 79.000 199.000 113.000 250.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 79.000 199.000 113.000 250.000
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 517 311 3.892 10.039 8.634
1. Tài sản cố định hữu hình 455 311 2.895 2.222 1.636
- Nguyên giá 7.509 7.551 10.336 10.336 10.336
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.055 -7.240 -7.441 -8.114 -8.700
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 63 0 997 7.816 6.997
- Nguyên giá 4.329 4.329 5.343 12.751 13.088
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.266 -4.329 -4.346 -4.934 -6.091
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0
V. Tài sản dài hạn khác 1.819 2.256 2.620 3.148 3.885
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 1.819 2.256 2.620 3.148 3.885
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 214.753 315.923 534.856 570.460 952.840
C. NỢ PHẢI TRẢ 76.204 107.593 109.806 109.685 11.665
I. Nợ phải trả ngắn hạn 76.204 7.593 9.806 109.685 11.665
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
1.1. Vay ngắn hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 70.000 0 0 100.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 82 82 118 184 902
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 12 346
9. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 236
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.021 745 2.465 2.302 7.474
11. Phải trả người lao động 713 1.011 1.214 949 1.228
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 38 55 37 39 43
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.288 5.581 5.890 5.781
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 0 58 20 20 20
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 62 62 62 398 1.416
II. Nợ phải trả dài hạn 0 100.000 100.000 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 100.000 100.000 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 138.549 208.329 425.050 460.775 941.175
I. Vốn chủ sở hữu 138.549 208.329 425.050 460.775 941.175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 135.000 200.000 410.000 410.000 802.500
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 135.000 200.000 410.000 410.000 802.500
a. Cổ phiếu phổ thông 135.000 200.000 410.000 410.000 802.500
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 502 502 502 502 502
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 502 502 502 636 1.145
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 2.545 7.325 14.046 49.637 137.028
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 2.544 2.954 10.307 35.289 72.571
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 1 4.371 3.739 14.348 64.457
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 214.753 315.923 534.856 570.460 952.840
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ 0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm 0