Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 107.415 137.623 171.066 171.897 221.650
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45.473 59.076 19.410 19.857 23.630
1. Tiền 45.473 59.076 19.410 19.857 23.630
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 18.103 35.017 98.655 100.586 138.249
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.331 15.827 3.070 1.524 2.800
2. Trả trước cho người bán 3.954 10.421 8.216 11.019 15.020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19.738 21.429 97.774 98.448 130.835
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.920 -12.660 -10.406 -10.406 -10.406
IV. Tổng hàng tồn kho 32.841 32.468 39.444 38.971 44.691
1. Hàng tồn kho 32.841 32.468 39.444 38.971 44.691
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.998 11.062 13.557 12.483 15.079
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.078 1.321 3.567 560 420
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.829 9.654 9.943 11.882 14.634
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 87 47 41 25
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 538.227 496.502 471.119 439.604 414.618
I. Các khoản phải thu dài hạn 23.306 22.306 22.279 22.241 22.241
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 23.306 22.306 22.279 22.241 22.241
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 490.164 454.166 420.301 386.496 349.704
1. Tài sản cố định hữu hình 490.157 454.166 420.263 386.471 349.691
- Nguyên giá 2.348.554 2.348.023 2.350.318 2.352.667 2.352.556
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.858.397 -1.893.857 -1.930.055 -1.966.196 -2.002.865
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7 0 38 26 13
- Nguyên giá 7.208 7.208 7.259 7.259 7.259
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.201 -7.208 -7.221 -7.234 -7.247
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 639 676 1.786 746 19.004
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 639 676 1.786 746 19.004
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.219 3.110 2.000 2.000 2.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.219 1.110 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.899 16.243 24.753 28.120 21.669
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.899 16.243 24.753 28.120 21.669
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 645.642 634.124 642.185 611.501 636.268
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.460.284 2.483.995 2.358.558 2.328.679 2.353.312
I. Nợ ngắn hạn 2.277.020 2.310.883 2.307.672 2.040.159 2.083.420
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.075.219 1.076.422 1.057.459 726.894 711.597
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 59.401 46.552 47.372 33.667 34.679
4. Người mua trả tiền trước 14.164 16.139 15.299 13.663 12.292
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.706 3.051 611 834 1.124
6. Phải trả người lao động 32.676 33.019 33.728 37.365 39.293
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.048.642 1.093.118 1.114.935 1.186.984 1.234.452
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9.345 6.537 5.541 5.862 14.438
11. Phải trả ngắn hạn khác 34.129 34.323 31.191 33.161 34.041
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.739 1.723 1.537 1.729 1.506
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 183.264 173.112 50.885 288.520 269.892
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8.405 8.405 8.405 8.405 8.405
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 174.256 164.104 42.481 280.115 261.488
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 603 603 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -1.814.642 -1.849.870 -1.716.373 -1.717.178 -1.717.045
I. Vốn chủ sở hữu -1.814.642 -1.849.870 -1.716.373 -1.717.178 -1.717.045
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 629.993 629.993 629.993 629.993 629.993
2. Thặng dư vốn cổ phần 88 88 88 88 88
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.754 10.754 10.754 11.200 11.200
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4.841 4.841 4.841 4.841 4.841
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2.460.318 -2.495.546 -2.362.049 -2.363.300 -2.363.167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -2.360.552 -2.460.318 -2.494.943 -2.362.898 -2.362.891
- LNST chưa phân phối kỳ này -99.766 -35.228 132.894 -402 -275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 645.642 634.124 642.185 611.501 636.268