Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.090.444 1.245.695 1.377.158 1.311.509 2.114.195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67.220 50.924 45.705 188.810 89.621
1. Tiền 44.620 50.924 41.705 41.810 32.621
2. Các khoản tương đương tiền 22.600 0 4.000 147.000 57.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 150.000 320.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 150.000 320.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 412.479 314.894 142.368 131.027 208.132
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 388.649 301.310 140.455 127.428 193.235
2. Trả trước cho người bán 22.396 4.327 1.497 1.771 6.996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.203 12.978 2.840 3.186 9.471
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.769 -3.720 -2.425 -1.358 -1.570
IV. Tổng hàng tồn kho 596.012 845.644 1.152.633 787.955 1.429.218
1. Hàng tồn kho 596.012 845.644 1.152.633 787.955 1.437.232
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -8.014
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.733 34.234 36.452 53.717 67.224
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11.798 19.427 15.578 32.139 47.413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.935 14.807 20.873 21.578 19.811
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.703.863 1.586.955 1.331.124 1.119.200 1.021.748
I. Các khoản phải thu dài hạn 127 136 136 410 531
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 136 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 127 136 136 410 531
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.518.376 1.516.513 1.260.483 1.063.601 975.467
1. Tài sản cố định hữu hình 1.503.406 1.511.653 1.256.330 1.058.688 969.110
- Nguyên giá 2.916.881 3.195.286 3.212.875 3.224.665 3.237.791
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.413.475 -1.683.634 -1.956.544 -2.165.977 -2.268.680
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 1.468 3.619
- Nguyên giá 0 0 0 1.678 4.143
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -210 -524
3. Tài sản cố định vô hình 14.971 4.860 4.153 3.445 2.738
- Nguyên giá 19.262 9.594 9.594 9.594 9.594
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.292 -4.733 -5.441 -6.149 -6.856
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 131.371 432 97 87 235
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 131.371 432 97 87 235
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.103 3.923 3.061 3.850 4.139
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.070 6.070 6.070 6.070 6.070
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.967 -2.147 -3.009 -2.220 -1.931
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 49.886 65.951 67.346 51.252 41.376
1. Chi phí trả trước dài hạn 49.886 65.951 67.346 51.252 41.376
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.794.307 2.832.651 2.708.281 2.430.710 3.135.943
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.267.518 1.307.498 1.076.190 743.417 1.362.013
I. Nợ ngắn hạn 858.514 1.062.362 927.105 742.184 1.359.993
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 525.457 706.640 531.967 305.544 572.218
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 205.391 243.484 223.062 224.126 406.181
4. Người mua trả tiền trước 42.081 27.462 45.418 62.012 142.186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.871 9.626 28.354 28.464 12.359
6. Phải trả người lao động 31.677 52.086 81.953 100.699 137.703
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10.198 7.153 4.554 1.005 4.976
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 127 134 153 161 169
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.849 5.490 2.708 2.025 63.506
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 4.548
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22.864 10.286 8.936 18.148 16.148
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 409.004 245.136 149.085 1.232 2.020
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 420 420 420 420 420
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 408.584 244.716 148.665 812 1.600
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.526.789 1.525.152 1.632.091 1.687.293 1.773.930
I. Vốn chủ sở hữu 1.526.789 1.525.152 1.632.091 1.687.293 1.773.930
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.187.926 1.187.926 1.187.926 1.187.926 1.187.926
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 176.361 201.266 222.408 272.513 323.777
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20.751 20.751 20.751 20.751 20.751
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 141.751 115.210 201.006 206.103 241.477
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 35.116 9.898 9.876 9.182 10.045
- LNST chưa phân phối kỳ này 106.635 105.311 191.130 196.920 231.432
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.794.307 2.832.651 2.708.281 2.430.710 3.135.943