Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 586.823 536.359 489.937 679.046 521.961
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 115.386 99.368 130.961 141.362 34.186
1. Tiền 50.486 34.829 101.061 64.154 34.186
2. Các khoản tương đương tiền 64.900 64.539 29.900 77.208 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 616 107 194 96.035 72.525
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 23.937
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -1.500
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 616 107 194 96.035 50.089
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 336.484 306.965 218.463 288.063 274.668
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 163.660 202.026 146.729 219.156 154.561
2. Trả trước cho người bán 18.802 12.750 15.012 40.193 28.442
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 230 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 121.704 42.403 39.798 0 34.079
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 33.489 54.536 28.551 33.300 62.298
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.171 -4.750 -11.627 -4.816 -4.713
IV. Tổng hàng tồn kho 61.063 56.069 67.391 80.452 66.165
1. Hàng tồn kho 61.529 57.128 68.450 80.452 88.583
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -466 -1.059 -1.059 0 -22.418
V. Tài sản ngắn hạn khác 73.274 73.850 72.928 73.134 74.418
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 403 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 194 709 343 297 1.993
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.081 1.140 585 435 425
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 72.000 72.000 72.000 72.000 72.000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 271.477 49.885 51.135 38.176 80.931
I. Các khoản phải thu dài hạn 402 176 224 71 27
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 402 176 224 71 27
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.029 15.365 15.659 369 95
1. Tài sản cố định hữu hình 11.975 13.613 14.088 306 95
- Nguyên giá 44.033 46.876 47.081 18.952 10.750
- Giá trị hao mòn lũy kế -32.057 -33.263 -32.993 -18.645 -10.655
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 63 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.054 1.751 1.571 0 0
- Nguyên giá 7.500 6.912 6.897 0 190
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.446 -5.161 -5.327 0 -190
III. Bất động sản đầu tư 237.505 15.681 15.681 15.681 15.681
- Nguyên giá 237.505 15.681 15.681 15.681 15.681
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 344 81 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 344 81 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 18.547 17.886 18.749 13.771 64.663
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15.482 15.781 16.144 1.104 54.021
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.264 7.264 7.764 18.793 16.862
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4.198 -5.159 -5.159 -6.125 -6.220
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 649 696 821 8.284 466
1. Chi phí trả trước dài hạn 649 696 821 8.284 466
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 858.300 586.243 541.071 717.222 602.892
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 526.707 260.549 209.450 387.512 283.861
I. Nợ ngắn hạn 522.611 257.912 206.285 386.409 283.361
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 126.212 3.787 0 29.569 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83.866 118.320 78.659 163.521 85.558
4. Người mua trả tiền trước 43.738 33.188 35.629 105.204 64.203
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.578 3.207 2.015 525 10.288
6. Phải trả người lao động 6.411 14.209 3.548 1.308 7.405
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 469 4.027 1.506 5.056 1.454
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 263 1.237 1.305 1.043 354
11. Phải trả ngắn hạn khác 256.073 79.937 83.622 80.183 102.900
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 11.200
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.097 2.637 3.165 1.104 500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 900 920 1.122 0 500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 149 2 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.047 1.715 2.043 1.104 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 331.593 325.694 331.622 329.710 319.031
I. Vốn chủ sở hữu 331.593 325.694 331.622 329.710 319.031
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 225.590 225.590 225.590 225.590 225.590
2. Thặng dư vốn cổ phần 136.237 116.975 116.975 116.975 116.975
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -60.145 -38.763 -38.763 -38.763 -38.763
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 127 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.629 19.629 19.629 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.557 2.263 8.191 25.780 15.229
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.707 729
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.850 1.534
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -276 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 858.300 586.243 541.071 717.222 602.892