Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.443.083 1.441.403 1.301.502 1.659.500 1.542.639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 89.330 88.982 71.966 86.243 31.894
1. Tiền 30.435 43.461 38.174 71.083 23.694
2. Các khoản tương đương tiền 58.895 45.521 33.793 15.160 8.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 252.051 206.543 134.663 106.897 87.111
1. Chứng khoán kinh doanh 1.469 1.468 1.468 1.468 1.468
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 250.582 205.076 133.195 105.429 85.644
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 666.448 779.861 735.294 941.466 800.139
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 553.604 640.657 617.628 825.085 701.295
2. Trả trước cho người bán 57.315 95.992 70.430 69.653 47.373
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 780 806 806 806 806
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.800 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 103.218 93.446 97.477 97.827 103.711
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51.271 -51.039 -51.047 -51.904 -53.047
IV. Tổng hàng tồn kho 317.926 310.029 307.113 460.306 535.223
1. Hàng tồn kho 317.926 310.029 308.280 461.930 535.937
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -1.167 -1.624 -714
V. Tài sản ngắn hạn khác 117.329 55.987 52.466 64.588 88.272
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 340 297 903 382 789
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33.144 49.758 50.894 62.366 86.597
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 83.845 5.933 669 1.840 886
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 874.065 1.018.179 1.039.693 993.898 944.775
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.727 2.524 2.284 2.079 2.480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.727 2.524 2.284 2.079 2.480
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 669.073 770.981 704.190 687.972 656.520
1. Tài sản cố định hữu hình 633.494 734.495 668.704 653.485 623.029
- Nguyên giá 898.477 1.023.286 992.748 1.014.670 1.018.751
- Giá trị hao mòn lũy kế -264.983 -288.790 -324.044 -361.185 -395.722
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35.580 36.485 35.486 34.487 33.491
- Nguyên giá 37.860 39.651 39.651 39.651 39.651
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.280 -3.165 -4.164 -5.164 -6.159
III. Bất động sản đầu tư 7.299 30.028 29.142 28.257 27.477
- Nguyên giá 9.624 33.028 33.028 33.028 33.028
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.325 -3.000 -3.886 -4.771 -5.551
IV. Tài sản dở dang dài hạn 59.448 69.868 106.731 108.661 88.641
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 59.448 69.868 106.731 108.661 88.641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 77.103 77.206 74.443 43.093 31.463
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 54.448 54.383 54.396 11.416 11.416
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.351 22.712 20.047 20.047 20.047
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -695 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 110 0 11.630 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 58.415 67.574 122.902 123.836 138.195
1. Chi phí trả trước dài hạn 58.415 67.574 122.902 123.836 138.195
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.317.148 2.459.582 2.341.195 2.653.398 2.487.414
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 905.476 1.047.002 929.491 1.241.667 1.016.320
I. Nợ ngắn hạn 771.907 914.638 754.458 1.058.884 962.866
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 222.337 287.780 271.932 544.881 461.773
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 158.496 230.388 189.267 238.982 260.590
4. Người mua trả tiền trước 69.528 103.780 91.878 103.291 39.676
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34.156 42.419 46.786 48.983 63.585
6. Phải trả người lao động 168.761 129.302 84.132 44.930 43.177
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 53.475 58.112 16.894 17.736 22.271
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 62 99 99 99 99
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 2.357 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 1.333 1.420 1.529 1.560
11. Phải trả ngắn hạn khác 56.970 56.564 42.880 43.740 58.537
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 721 2.207 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5.765 4.862 8.448 12.506 11.597
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 133.569 132.363 175.032 182.783 53.454
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.795 1.795 44.488 44.488 44.488
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 129.673 129.233 129.630 129.485 1.964
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.101 1.336 914 8.809 7.002
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.411.672 1.412.580 1.411.705 1.411.731 1.471.095
I. Vốn chủ sở hữu 1.411.672 1.412.580 1.411.705 1.412.400 1.471.095
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.418.634 1.418.634 1.418.634 1.418.634 1.418.634
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1.202 -1.202 -1.202 -1.202 -1.202
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 650 650 650 650 32.227
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -12.447 -11.554 -12.464 -11.803 -14.850
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -13.352 -14.711 -14.570 -14.292 -14.600
- LNST chưa phân phối kỳ này 905 3.157 2.105 2.489 -250
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.038 6.052 6.087 6.121 36.286
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 -668 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 -668 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.317.148 2.459.582 2.341.195 2.653.398 2.487.414