Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 153.944 162.294 163.894 160.359 162.139
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 28 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 153.916 162.294 163.894 160.359 162.139
4. Giá vốn hàng bán 118.753 133.951 141.902 135.160 136.601
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.163 28.344 21.993 25.199 25.539
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.983 3.571 3.533 2.951 1.968
7. Chi phí tài chính 0 0 5.096
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.385 6.253 5.430 0 4.467
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.409 9.880 8.932 10.003 9.733
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 26.352 15.782 11.164 13.051 13.307
12. Thu nhập khác 4.423 4.395 3.721 240 3.896
13. Chi phí khác 4.242 4 107 0 352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 181 4.391 3.614 240 3.544
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.533 20.173 14.778 13.291 16.851
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.376 4.104 2.311 1.158 1.586
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.376 4.104 1.158 1.586
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21.156 16.069 12.467 12.133 15.265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.156 16.069 12.467 12.133 15.265