Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 450.501 491.594 663.063 722.720 540.303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.538 28.917 28.104 28.624 14.517
1. Tiền 19.538 24.347 25.801 26.262 12.114
2. Các khoản tương đương tiền 0 4.570 2.302 2.362 2.402
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1.516 0 0 3.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1.516 0 0 3.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 306.114 336.555 442.183 513.491 294.003
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 243.784 269.875 205.296 238.275 224.556
2. Trả trước cho người bán 20.396 25.859 53.413 41.624 35.810
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 49.384 58.989 200.500 254.627 59.711
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.450 -18.168 -17.026 -21.036 -26.074
IV. Tổng hàng tồn kho 121.754 121.324 185.836 166.766 217.630
1. Hàng tồn kho 121.754 121.324 185.836 166.766 217.630
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.095 3.281 6.941 13.839 10.653
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 708 868 797 761 979
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.838 1.852 5.601 8.789 7.675
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 549 561 543 4.289 1.999
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222.416 232.142 233.972 261.136 231.474
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 2.489 3.440 3.516
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 2.489 3.440 3.516
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 173.376 213.958 165.434 248.782 220.040
1. Tài sản cố định hữu hình 149.967 190.549 151.682 216.842 193.584
- Nguyên giá 426.800 501.268 481.593 579.361 574.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -276.834 -310.719 -329.911 -362.520 -381.112
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 13.752 31.940 26.456
- Nguyên giá 0 0 15.758 39.377 39.377
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -2.006 -7.437 -12.922
3. Tài sản cố định vô hình 23.409 23.409 0 0 0
- Nguyên giá 23.529 23.529 120 120 120
- Giá trị hao mòn lũy kế -120 -120 -120 -120 -120
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 44.958 14.027 61.371 6.342 5.615
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 44.958 14.027 61.371 6.342 5.615
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.606 3.697 3.875 800 950
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.106 1.197 1.375 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.500 2.500 2.500 2.500 2.500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -1.700 -1.550
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 476 460 804 1.772 1.353
1. Chi phí trả trước dài hạn 476 460 804 1.772 1.353
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 672.917 723.735 897.036 983.856 771.776
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 454.107 485.520 641.124 738.238 525.683
I. Nợ ngắn hạn 450.435 478.332 590.455 690.029 482.739
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 43.505 69.433 99.837 150.341 123.728
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 218.957 193.561 178.480 181.291 174.757
4. Người mua trả tiền trước 48.742 55.786 69.829 56.716 68.079
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.802 9.644 112.030 10.532 13.280
6. Phải trả người lao động 48.114 34.090 38.217 35.235 26.490
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 25.443 55.901 50.938 20.946 24.390
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2.187 53 1.410 1.314 2.021
11. Phải trả ngắn hạn khác 17.204 12.111 11.612 201.575 18.717
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 30.057 37.199 12.876 15.522 13.922
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6.424 10.553 15.228 16.558 17.355
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.672 7.188 50.669 48.209 42.944
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.672 2.951 2.178 0 751
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 4.236 39.861 41.408 36.574
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 133
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 8.629 6.800 5.486
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 218.810 238.215 255.911 245.619 246.093
I. Vốn chủ sở hữu 218.810 238.215 255.911 245.619 246.093
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115.000 115.000 115.000 115.000 115.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -61 -61 -61 -61 -61
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.949 1.949 1.949 1.949 1.949
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 55.391 69.591 94.244 101.988 98.160
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.705 44.253 36.340 17.804 21.816
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 651 6.237 -3.278 1.228 10.087
- LNST chưa phân phối kỳ này 40.054 38.016 39.618 16.576 11.729
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5.826 7.483 8.440 8.939 9.230
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 672.917 723.735 897.036 983.856 771.776