Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14.653 6.327 9.083 10.393 365
2. Điều chỉnh cho các khoản 11.701 -8.450 15.874 13.749 12.711
- Khấu hao TSCĐ 2.277 2.035 5.643 5.673 5.679
- Các khoản dự phòng 0 0 -119 -47 -144
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.298 -18.630 632 -5.192 -6.576
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10.722 8.145 9.718 13.315 13.752
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26.354 -2.123 24.957 24.141 13.076
- Tăng, giảm các khoản phải thu -69.983 -123.047 -85.090 97.340 16.047
- Tăng, giảm hàng tồn kho 19.712 -77.091 79.869 -100.111 -122.064
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 73.585 134.933 -86.262 39.593 117.492
- Tăng giảm chi phí trả trước -8 5.869 -423 -3.931 3.382
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10.722 -8.145 -9.718 -13.315 -13.752
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -756 -5.986 -5.545 -354
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -5 -165
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38.182 -75.590 -82.212 43.712 13.663
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25.025 -4.173 -299 -5.248 -3.320
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 421 5.254 -196
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -4.638 3.639 -20.000 -35.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6.231 5.000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -124.307 -16.000 -69.860 138
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 86.514 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7.679 20.749 50 9 16
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15.753 -12.579 -35.829 -69.846 -38.362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 258.518 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 323.123 317.125 294.409 -294.409 992.349
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -350.145 -471.032 -193.363 799.187 -1.472.897
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -490.652 490.652
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8 -13 -5 -40 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -27.030 104.599 101.040 14.086 10.104
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4.600 16.430 -17.000 -12.048 -14.596
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 46.042 41.442 57.871 40.871 28.824
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 41.442 57.871 40.871 28.824 14.228