Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.137.756 1.494.640 1.652.163 2.077.677 4.694.128
I. Tài sản tài chính 1.136.364 1.492.906 1.650.132 2.075.272 4.690.985
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 301.221 188.289 320.167 127.518 324.776
1.1. Tiền 180.489 2.339 280.687 70.656 108.135
1.2. Các khoản tương đương tiền 120.732 185.950 39.480 56.862 216.641
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 4.830 2.579 4.031 10.479 19.422
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 80.000 80.000 140.000 390.001 600.223
4. Các khoản cho vay 708.217 1.175.168 1.152.506 1.526.116 3.538.094
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -3.537 -6.052 -6.209 -6.837 -6.837
7. Các khoản phải thu 15.979 32.398 20.294 21.522 46.758
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0 0 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 15.979 32.398 20.294 21.522 46.758
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0 0 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 15.979 32.398 20.294 21.522 46.758
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 25.888 15.727 14.855 1.586 160.061
10. Phải thu nội bộ 0 0 0 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0 0 0
12. Các khoản phải thu khác 13.236 14.087 13.815 14.074 14.804
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -9.470 -9.290 -9.326 -9.186 -6.315
II.Tài sản ngắn hạn khác 1.392 1.734 2.032 2.405 3.144
1. Tạm ứng 162 331 234 161 197
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.230 1.403 1.798 2.244 2.946
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 15.151 17.775 24.671 57.423 72.783
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
2. Các khoản đầu tư 0 0 0 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.342 7.368 10.079 19.046 29.692
1. Tài sản cố định hữu hình 2.813 3.879 7.595 14.968 17.281
- Nguyên giá 22.081 24.008 29.262 37.404 43.628
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.269 -20.130 -21.667 -22.436 -26.348
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.529 3.489 2.484 4.078 12.412
- Nguyên giá 8.162 8.162 8.162 10.985 22.434
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.633 -4.672 -5.677 -6.907 -10.022
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 8.998 3.461
V. Tài sản dài hạn khác 7.809 10.407 14.591 29.379 39.629
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.765 1.888 2.159 4.091 4.379
2. Chi phí trả trước dài hạn 3.990 4.055 5.376 5.509 13.007
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0 0 93 314 279
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2.054 4.464 6.964 9.464 11.964
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 10.000 10.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.152.907 1.512.416 1.676.834 2.135.100 4.766.911
C. NỢ PHẢI TRẢ 644.493 766.552 906.548 1.141.671 3.162.247
I. Nợ phải trả ngắn hạn 644.152 766.188 906.211 1.140.360 3.160.455
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 556.826 647.666 775.236 747.535 2.255.000
1.1. Vay ngắn hạn 556.826 647.666 775.236 747.535 2.255.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0 0 0 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0 0 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 75.601 102.622 111.293 364.528 848.064
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0 0 0 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 62 166 115 4.111 2.419
9. Người mua trả tiền trước 78 0 0 0
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.371 1.280 4.876 7.809 18.501
11. Phải trả người lao động 1 5 6 6 6
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 377 377 379 376 375
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.381 12.302 13.773 15.186 29.275
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 5 3
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 0 0 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 456 1.770 532 803 6.811
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
II. Nợ phải trả dài hạn 340 365 337 1.312 1.792
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
1.1. Vay dài hạn 0 0 0 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0 0 0 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0 0 0 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 340 365 317 1.312 1.792
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0 0 0 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 20 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 508.414 745.864 770.285 993.429 1.604.664
I. Vốn chủ sở hữu 508.414 745.864 770.285 993.429 1.604.664
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 499.999 699.999 699.999 899.999 1.399.999
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 320.000 700.000 700.000 900.000 1.400.000
a. Cổ phiếu phổ thông 320.000 700.000 700.000 900.000 1.400.000
b. Cổ phiếu ưu đãi 0 0 0 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 180.000 0 0 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 0 0 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 0 0 2.376 5.018 12.065
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 0 0 2.376 5.018 12.065
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 8.415 45.865 65.534 83.394 180.535
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 8.413 49.157 63.350 80.534 169.653
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 2 -3.292 2.184 2.859 10.882
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.152.907 1.512.416 1.676.834 2.135.100 4.766.911
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm