Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 682.889 376.328 727.100 346.630 228.170
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 682.889 376.328 727.100 346.630 228.170
4. Giá vốn hàng bán 647.704 335.943 669.099 312.453 192.189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.185 40.384 58.001 34.178 35.981
6. Doanh thu hoạt động tài chính 789 732 1.773 2.729 908
7. Chi phí tài chính 3.656 7.418 6.624 6.392 4.413
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.648 4.816 6.313 5.426 4.405
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -2.529 -1.183 -393
9. Chi phí bán hàng 611 1.378 15.473 -6.725 97
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28.351 27.619 29.223 25.213 23.762
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.356 4.701 5.926 10.844 8.224
12. Thu nhập khác 1 78 329 1.416 65
13. Chi phí khác 136 2.271 285 8.772 2.360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -135 -2.193 44 -7.356 -2.295
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.221 2.508 5.970 3.488 5.929
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 747 1.234 2.399 1.884 2.380
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 744 1.234 2.399 1.884 2.380
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2.477 1.274 3.571 1.604 3.549
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.624 78 326 -2.458 -4.044
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2.147 1.195 3.245 4.062 7.592