Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 335.063 238.175 230.290 288.761 229.223
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.772 4.705 6.386 4.883 15.901
1. Tiền 4.772 4.705 6.386 4.883 9.901
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 0 0 0 6.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 21.500 0 0 19.929 5.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 19.929 5.000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21.500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 212.821 154.444 160.337 206.800 148.561
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 145.938 104.070 115.592 148.576 106.112
2. Trả trước cho người bán 9.159 4.348 4.933 7.565 12.937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 190 190 3.390 190 190
6. Phải thu ngắn hạn khác 70.181 58.484 48.848 62.895 41.037
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.648 -12.648 -12.427 -12.427 -11.715
IV. Tổng hàng tồn kho 85.788 73.335 55.902 49.273 48.136
1. Hàng tồn kho 85.788 73.335 55.902 49.273 48.136
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.181 5.691 7.665 7.876 11.624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.888 1.042 14 179 98
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.139 4.495 7.497 7.543 11.373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 154 154 154 154 154
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 370.918 421.311 535.453 584.830 620.747
I. Các khoản phải thu dài hạn 445 445 300 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 425 425 280 280 280
5. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 34.444 332.053 328.796 326.454 313.483
1. Tài sản cố định hữu hình 34.444 332.053 328.796 326.454 313.483
- Nguyên giá 65.940 378.518 389.197 401.125 398.959
- Giá trị hao mòn lũy kế -31.496 -46.466 -60.401 -74.671 -85.476
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 296.175 38.034 145.051 239.999 295.118
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 296.175 38.034 145.051 239.999 295.118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34.686 46.730 57.182 13.453 7.881
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29.132 41.176 51.628 7.899 7.881
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 5.554 5.554 5.554 5.554 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.168 4.049 4.124 4.624 3.965
1. Chi phí trả trước dài hạn 227 300 37 112 87
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4.941 3.749 4.087 4.512 3.878
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 705.981 659.487 765.743 873.590 849.970
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 555.894 444.062 569.388 639.884 597.467
I. Nợ ngắn hạn 266.218 188.230 232.659 279.088 191.451
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 72.584 85.142 82.676 115.145 79.013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 101.137 62.506 72.442 109.323 76.941
4. Người mua trả tiền trước 10.471 6.292 14.489 8.351 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.383 2.149 2.757 8.272 7.264
6. Phải trả người lao động 29.712 8.414 5.885 6.218 4.945
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27.960 14.986 9.137 19.362 4.852
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.531 8.265 44.716 11.763 17.947
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.671 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 770 475 557 653 488
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 289.675 255.832 336.729 360.797 406.016
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 21.000 17.000 17.000 15.500 27.172
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 268.675 238.832 319.729 345.297 378.844
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 150.087 215.424 196.355 233.706 252.503
I. Vốn chủ sở hữu 150.087 215.424 196.355 233.706 252.503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60.500 100.000 100.000 100.000 100.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -83 -83 -83 -83 -83
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 27.171 27.171 27.171 27.171 27.171
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.938 7.188 10.404 14.404 19.404
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.276 2.396 4.048 4.273 5.163
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34.904 40.690 25.180 17.964 29.054
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21.005 27.189 24.760 11.449 12.629
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.899 13.501 420 6.516 16.426
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21.380 38.062 29.634 69.976 71.793
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 705.981 659.487 765.743 873.590 849.970