Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -6.306 -6.646 -2.443 2.486 803
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.542 15.951 16.790 17.404 17.297
- Khấu hao TSCĐ 12.865 12.006 12.005 12.027 12.020
- Các khoản dự phòng 0 1.467 413 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -77 106 18 128 176
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1.137 -4.245 -1.611 -1.694 -1.341
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6.617 6.617 6.378 6.529 6.442
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14.236 9.305 14.347 19.889 18.100
- Tăng, giảm các khoản phải thu -65.724 -4.915 -1.951 -17.267 14.456
- Tăng, giảm hàng tồn kho -299 255 28 -444 -766
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4.650 1.444 -1.239 -2.237 2.704
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.515 2.739 1.772 1.389 1.542
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -6.118 -7.404 -6.523 -6.460 -6.375
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -399 -413 -6 -4 -32
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -51.140 1.011 6.427 -5.134 29.629
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5.761 1.175 -949 -489 -36.894
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15.661 -42.399 -1.610 -10.441 12.050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19.730 32.918 2.000 3.563
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -796 1.326 1.714 1.560 1.315
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.488 -6.980 -844 -7.370 -19.966
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3.800 -3.800 -3.800
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.800 -3.800 -3.800
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -53.628 -5.969 1.783 -16.303 5.863
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 78.569 24.940 18.971 20.754 4.450
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 0 -1 -2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 24.940 18.971 20.754 4.450 10.311