Đơn vị: 1.000.000đ
  2015 2016 2017 2018 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229.919 207.081 222.966 215.943 256.071
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 47 0 442 157
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 229.919 207.034 222.966 215.501 255.913
4. Giá vốn hàng bán 201.006 181.766 197.045 183.116 221.894
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28.913 25.268 25.921 32.386 34.019
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.219 1.108 739 1.246 604
7. Chi phí tài chính 680 1.040 1.110 2.022 2.302
-Trong đó: Chi phí lãi vay 273 325 541 982 1.810
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 5.580 4.877 6.894 10.163 8.550
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.793 13.241 14.427 15.716 17.215
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11.078 7.217 4.230 5.731 6.556
12. Thu nhập khác 491 672 1.675 1.057 843
13. Chi phí khác 154 712 588 44 54
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 337 -40 1.086 1.012 789
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 11.415 7.178 5.316 6.744 7.345
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.244 1.252 993 1.258 1.245
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.244 1.252 993 1.258 1.245
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.171 5.926 4.324 5.485 6.099
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.171 5.926 4.324 5.485 6.099