Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 527.851 758.287 470.981 910.831 823.017
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 995 589 385 13.664 8.875
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 526.856 757.698 470.596 897.167 814.142
4. Giá vốn hàng bán 451.073 663.143 390.916 767.091 714.253
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 75.783 94.555 79.680 130.076 99.889
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4.726 5.294 7.597 12.190 8.893
7. Chi phí tài chính 12.020 19.134 18.922 34.283 26.391
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8.640 13.527 12.678 13.509 12.139
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.074 0 0
9. Chi phí bán hàng 21.291 35.432 27.751 37.161 27.975
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.810 15.484 14.805 14.847 14.007
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32.462 29.798 25.798 55.976 40.409
12. Thu nhập khác 1.566 1.121 5.351 240 188
13. Chi phí khác 2.057 2.820 2.048 3.622 1.794
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -491 -1.700 3.303 -3.381 -1.607
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31.971 28.098 29.102 52.594 38.802
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.383 4.315 4.031 6.153 5.076
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.383 4.315 4.031 6.153 5.076
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27.588 23.783 25.071 46.442 33.726
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6.431 5.544 5.844 10.826 7.862
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21.157 18.239 19.227 35.616 25.865