Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118.227 156.921 241.452 285.939 226.456
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 33.400 46.409 51.384 37.135 53.577
1. Tiền 15.600 40.309 44.384 20.135 19.577
2. Các khoản tương đương tiền 17.800 6.100 7.000 17.000 34.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19.000 38.000 46.250 54.250 47.300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19.000 38.000 46.250 54.250 47.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39.529 45.205 119.655 162.952 75.354
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42.781 41.749 32.936 71.429 29.157
2. Trả trước cho người bán 3.589 7.794 68.437 68.798 11.235
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 2.000 0 355 25.355
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.722 4.415 29.266 25.465 12.701
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10.564 -10.753 -10.984 -3.095 -3.095
IV. Tổng hàng tồn kho 21.613 23.886 19.841 26.045 46.435
1. Hàng tồn kho 26.868 29.252 25.207 31.052 51.441
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.255 -5.366 -5.366 -5.006 -5.006
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.685 3.422 4.321 5.556 3.791
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.559 3.145 4.321 78 131
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 126 277 0 2.333 3.659
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 3.145 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32.905 31.729 30.601 14.034 22.814
I. Các khoản phải thu dài hạn 5.827 5.882 5.836 16 46
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5.827 5.882 5.836 16 46
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.713 7.507 7.301 13.039 21.733
1. Tài sản cố định hữu hình 7.675 7.473 7.270 13.011 21.709
- Nguyên giá 9.922 9.922 9.922 15.809 24.919
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.246 -2.449 -2.651 -2.798 -3.210
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 37 34 31 28 25
- Nguyên giá 148 148 148 148 148
- Giá trị hao mòn lũy kế -111 -114 -117 -120 -124
III. Bất động sản đầu tư 17.344 16.539 16.332 0 0
- Nguyên giá 62.293 61.995 62.345 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -44.950 -45.456 -46.013 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 376 376 0 223 320
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 376 376 0 223 320
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.645 1.425 1.131 756 714
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.494 1.274 980 229 187
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 152 152 152 527 527
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 151.132 188.650 272.053 299.973 249.271
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 40.164 76.009 160.387 142.468 87.318
I. Nợ ngắn hạn 37.469 73.845 158.785 140.314 85.165
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 9.181 5.299 6.822 30.201 8.917
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.999 15.060 9.557 19.172 57.494
4. Người mua trả tiền trước 3.572 34.341 128.532 62.857 8.616
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.304 2.853 3.461 13.717 2.564
6. Phải trả người lao động 407 640 2.407 4.498 982
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 849 2.801 1.112 3.029 400
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.201 7.065 939 478 464
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.162 1.638 1.557 1.894 1.140
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2.192 2.589 2.859 2.326 2.446
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.602 1.557 1.540 2.143 2.142
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.695 2.164 1.602 2.153 2.153
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 758 758 196 747 747
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.937 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 1.406 1.406 1.406 1.406
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 110.968 112.641 111.666 157.506 161.952
I. Vốn chủ sở hữu 110.968 112.641 111.666 157.506 161.952
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92.364 92.364 92.364 92.364 92.364
2. Thặng dư vốn cổ phần 6.083 6.083 6.083 6.083 6.083
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -23.250 -23.250 -23.250 -23.250 -23.250
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.269 3.688 3.688 9.516 9.516
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22.519 25.927 25.131 64.189 68.107
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18.875 20.456 13.138 13.138 62.501
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.644 5.471 11.993 51.051 5.606
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.982 7.828 7.649 8.603 9.132
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 151.132 188.650 272.053 299.973 249.271