Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 974.560 954.923 1.001.628 1.027.935 939.296
II. Tiền gửi tại NHNN 6.769.790 2.993.736 5.131.299 6.002.271 3.940.254
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 15.304.648 18.465.192 17.770.233 19.580.483 24.028.178
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 15.074.763 18.235.307 17.540.348 19.350.598 23.738.293
2. Cho vay các TCTD khác 229.885 229.885 229.885 229.885 289.885
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác 0
V. Chứng khoán kinh doanh 127.921 127.921 127.921 127.921 122.441
1. Chứng khoán kinh doanh 144.141 144.141 144.141 144.141 144.141
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -16.220 -16.220 -16.220 -16.220 -21.700
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 2.838 0 12.562
VII. Cho vay khách hàng 94.926.216 96.591.643 101.370.504 107.390.471 110.479.919
1. Cho vay khách hàng 95.890.673 97.605.873 102.653.266 108.722.882 111.897.108
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -964.457 -1.014.230 -1.282.762 -1.332.411 -1.417.189
VIII. Chứng khoán đầu tư 20.188.521 20.879.239 22.858.438 22.972.491 24.227.182
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 6.959.194 7.632.821 9.990.857 10.271.483 11.839.590
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 13.299.560 13.389.203 13.173.557 13.013.715 12.803.920
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -70.233 -142.785 -305.976 -312.707 -416.328
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 115.280 115.280 125.800 125.800 125.800
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0 10.520
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 115.280 115.280 115.280 125.800 125.800
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 0
X. Tài sản cố định 973.031 948.781 981.992 960.974 1.001.639
1. Tài sản cố định hữu hình 488.865 472.468 507.454 488.052 523.871
- Nguyên giá 959.434 962.390 1.024.684 1.024.181 1.079.250
- Giá trị hao mòn lũy kế -470.569 -489.922 -517.230 -536.129 -555.379
2. Tài sản cố định thuê tài chính 60.424 56.637 58.928 61.379 69.946
- Nguyên giá 90.882 90.882 81.614 86.826 99.169
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.458 -34.245 -22.686 -25.447 -29.223
3. Tài sản cố định vô hình 423.742 419.676 415.610 411.543 407.822
- Nguyên giá 556.094 556.094 556.094 556.094 556.094
- Giá trị hao mòn lũy kế -132.352 -136.418 -140.484 -144.551 -148.272
5. Chi phí XDCB dở dang 0
XI. Bất động sản đầu tư 24.615 24.615 15.971 15.971 15.971
- Nguyên giá 24.615 24.615 15.971 15.971 15.971
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
XII. Tài sản có khác 6.246.569 4.375.467 3.853.720 4.497.782 6.231.253
1. Các khoản phải thu 2.731.695 675.237 687.321 1.144.018 2.158.666
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3.211.912 3.410.144 2.811.443 3.013.705 3.764.938
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 0
4. Tài sản có khác 349.560 329.804 371.500 356.603 339.522
- Trong đó: Lợi thế thương mại 0
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -46.598 -39.718 -16.544 -16.544 -31.873
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145.653.989 145.476.797 153.237.506 162.702.099 171.124.495
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 1.125 1.061 996 777 722
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 17.664.320 13.111.414 15.622.295 18.526.774 19.025.941
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 13.545.654 12.163.798 13.071.047 16.493.751 17.976.287
2. Vay các TCTD khác 4.118.666 947.616 2.551.248 2.033.023 1.049.654
III. Tiền gửi khách hàng 107.955.598 111.643.908 115.319.388 117.159.617 124.522.501
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 8.764 3.112 23.892
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 468.331 463.277 464.623 463.189 470.009
VI. Phát hành giấy tờ có giá 9.142.413 9.413.613 10.360.103 11.501.518 11.631.693
VII. Các khoản nợ khác 2.970.953 3.105.160 3.442.147 3.650.813 3.696.189
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2.149.720 2.242.061 2.371.244 2.304.033 2.546.830
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 821.233 863.099 1.070.903 1.346.780 1.149.359
4. Dự phòng rủi ro khác 0
VIII. Vốn và các quỹ 7.451.249 7.729.600 8.024.842 11.375.519 11.777.440
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 4.735.774 4.735.774 5.305.711 8.136.671 8.136.671
- Vốn điều lệ 4.564.468 4.564.468 5.134.405 6.564.405 6.564.405
- Vốn đầu tư XDCB 10 10 10 10 10
- Thặng dư vốn cổ phần 171.271 171.271 171.271 1.572.231 1.572.231
- Cổ phiếu quỹ 0
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 25 25 25 25 25
2. Quỹ của TCTD 562.641 562.641 777.795 777.795 780.233
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 3.171 2.884 4.141 176
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 2.149.663 2.428.301 1.941.336 2.456.912 2.860.360
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác 0
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145.653.989 145.476.797 153.237.506 162.702.099 171.124.495