Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 511.529 510.012 525.068 500.189 563.944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.457 44.725 31.891 38.060 57.441
1. Tiền 8.141 44.725 21.891 17.489 108
2. Các khoản tương đương tiền 10.316 0 10.000 20.571 57.334
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 209.203 211.220 242.466 206.502 202.584
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 209.203 211.220 242.466 206.502 202.584
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 213.198 170.640 198.681 199.304 220.878
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 154.123 137.751 160.386 178.509 176.220
2. Trả trước cho người bán 15.382 14.898 9.045 5.307 15.531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 51.026 25.324 38.131 22.618 36.282
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.333 -7.333 -8.880 -7.130 -7.154
IV. Tổng hàng tồn kho 69.643 82.262 51.044 55.404 79.028
1. Hàng tồn kho 69.643 82.262 51.044 55.404 79.028
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.029 1.166 986 918 4.012
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.029 1.166 986 918 1.376
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 2.449
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 187
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 290.524 283.165 280.499 279.892 276.142
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 279.594 273.496 271.691 269.682 261.568
1. Tài sản cố định hữu hình 279.594 273.496 271.536 269.389 261.301
- Nguyên giá 644.686 647.783 655.027 661.600 662.140
- Giá trị hao mòn lũy kế -365.092 -374.287 -383.491 -392.211 -400.839
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 155 293 267
- Nguyên giá 1.639 1.639 1.794 1.959 1.959
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.639 -1.639 -1.639 -1.666 -1.693
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.205 1.205 1.622 1.669 3.220
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.205 1.205 1.622 1.669 3.220
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.725 8.464 7.186 8.541 11.354
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.943 6.631 5.257 6.560 9.343
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.781 1.833 1.929 1.980 2.010
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 802.053 793.177 805.567 780.081 840.086
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 284.657 266.581 272.890 237.471 326.506
I. Nợ ngắn hạn 272.535 253.053 258.211 221.385 309.892
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 98.224 108.647 133.283 95.665 117.391
4. Người mua trả tiền trước 40.034 35.136 17.256 11.318 58.930
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.745 10.163 4.119 2.786 518
6. Phải trả người lao động 24.502 28.031 28.757 28.191 20.995
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 41.980 41.379 43.940 54.474 53.330
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 18.190 18.507 18.507 18.507
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 55.184 5.334 7.550 7.937 32.990
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.867 6.173 4.798 2.507 7.231
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.122 13.528 14.679 16.085 16.615
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 12.122 13.528 14.679 16.085 16.615
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 517.395 526.596 532.678 542.610 513.580
I. Vốn chủ sở hữu 517.395 526.596 532.678 542.610 513.580
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400.000 400.000 400.000 400.000 400.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 68.892 68.892 68.892 68.892 79.968
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48.504 57.704 63.786 73.718 33.611
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 26.914 26.914 26.914 63.835 19.221
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.590 30.791 36.872 9.883 14.391
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 802.053 793.177 805.567 780.081 840.086