Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2021 Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 107.780 149.719 84.145 59.070 135.130
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.179 17.827 9.705 5.978 21.518
1. Tiền 3.179 3.877 9.705 3.978 7.243
2. Các khoản tương đương tiền 7.000 13.950 0 2.000 14.275
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.717 7.717 4.155 2.292 1.342
1. Chứng khoán kinh doanh 4.364 4.364 4.230 2.367 2.211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -397 -397 -75 -75 -870
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.750 3.750 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32.881 38.284 16.508 14.600 26.282
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 31.480 37.264 15.935 12.273 25.270
2. Trả trước cho người bán 656 764 531 235 196
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 500 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.354 1.365 1.253 3.322 2.025
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.109 -1.109 -1.211 -1.229 -1.208
IV. Tổng hàng tồn kho 56.606 85.645 53.399 35.919 85.493
1. Hàng tồn kho 57.177 86.216 53.702 36.242 85.806
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -570 -570 -303 -323 -313
V. Tài sản ngắn hạn khác 397 245 378 281 496
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 38 26 16 12 48
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 196 142 100 128 66
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 164 77 263 141 382
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.832 39.437 39.773 40.227 43.247
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25.619 25.349 25.767 25.586 29.402
1. Tài sản cố định hữu hình 19.151 18.881 19.299 19.118 22.886
- Nguyên giá 28.337 28.337 29.024 29.079 33.329
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.186 -9.456 -9.725 -9.961 -10.443
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.468 6.468 6.468 6.468 6.517
- Nguyên giá 6.546 6.546 6.546 6.546 6.596
- Giá trị hao mòn lũy kế -78 -78 -78 -78 -79
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.351 7.351 7.351 8.056 7.357
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5.351 5.351 5.351 6.056 5.357
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2.000 2.000 2.000 2.000 2.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.250 6.157 6.108 6.072 6.008
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.250 6.157 6.108 6.072 6.008
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 612 579 546 513 480
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147.613 189.155 123.917 99.296 178.378
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 84.397 125.878 58.557 37.113 114.605
I. Nợ ngắn hạn 74.042 115.751 49.670 28.226 105.718
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.051 13.026 7.319 7.000 11.350
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 33.461 73.671 28.702 16.276 62.433
4. Người mua trả tiền trước 1.330 3.991 10.066 500 7.906
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 194 207 149 146 335
6. Phải trả người lao động 3.894 3.343 2.394 3.538 2.803
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.109 1.307 1.070 737 720
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 20.248 20.450 214 272 20.415
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -244 -244 -244 -244 -244
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10.355 10.128 8.887 8.887 8.887
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 20 20 20 20 20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10.335 10.108 8.867 8.867 8.867
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63.216 63.277 65.360 62.183 63.773
I. Vốn chủ sở hữu 63.216 63.277 65.360 62.183 63.773
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41.370 41.370 41.370 41.370 41.370
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.248 2.248 2.248 2.248 2.248
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -680 -680 -680 -680 -680
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.189 5.189 5.189 5.189 5.189
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.241 4.339 5.830 2.482 2.077
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.750 4.750 4.750 2.500 2.495
- LNST chưa phân phối kỳ này -509 -411 1.080 -18 -418
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10.847 10.811 11.403 11.574 13.569
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147.613 189.155 123.917 99.296 178.378