Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 162 2.101 421 270 2.251
2. Điều chỉnh cho các khoản 724 -182 208 1.378 2.609
- Khấu hao TSCĐ 310 359 336 548 141
- Các khoản dự phòng 0 -487 763 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -44 -544 -409 -359 2.024
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 458 490 281 426 443
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 886 1.919 629 1.647 4.860
- Tăng, giảm các khoản phải thu -5.949 21.652 2.036 -10.488 7.126
- Tăng, giảm hàng tồn kho -29.039 32.514 17.460 -49.564 5.974
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 22.819 -40.284 -21.208 73.074 -2.503
- Tăng giảm chi phí trả trước 98 2 -25 -4 22
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 135 1.863 156 0
- Tiền lãi vay phải trả -458 -490 -298 -426 -260
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -253 -249 -271 -252
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -2.075 2.075
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11.643 15.195 208 12.050 17.043
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -688 -614 509
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 2.750 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 500 1.000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 655 -5.264
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 44 544 422 45 -1.524
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 544 3.606 422 86 -6.279
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 3.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 30.665 -8.095 2.497 8.843 -5.104
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11.917 -18.827 -2.816 -4.493 -1.651
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2 -4.038 -945 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18.747 -26.923 -4.357 3.405 -3.762
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.648 -8.122 -3.727 15.540 7.002
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10.179 17.827 9.705 5.978 21.518
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 17.827 9.705 5.978 21.518 28.520