Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32.498 50.619 24.066 50.494 89.607
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25 813 21 477 358
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32.473 49.806 24.044 50.017 89.250
4. Giá vốn hàng bán 29.290 44.802 19.516 44.886 84.396
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.183 5.004 4.528 5.131 4.854
6. Doanh thu hoạt động tài chính 45 1.003 1.021 192 88
7. Chi phí tài chính 458 168 281 1.228 478
-Trong đó: Chi phí lãi vay 458 32 281 144 -264
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.644 2.525 2.458 2.168 1.622
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 962 1.770 2.466 1.917 679
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 164 1.544 344 10 2.163
12. Thu nhập khác 19 582 136 26 111
13. Chi phí khác 20 25 58 67 22
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 557 77 -41 89
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 162 2.101 421 -31 2.251
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 101 18 266 253 263
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 101 18 266 253 263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 61 2.083 155 -284 1.989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -37 592 173 482 515
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 98 1.491 -18 -767 1.474