Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2021 Q4 2021 Q1 2022 Q2 2022 Q3 2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 116.188 431.135 410.668 165.377 203.579
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 116.188 431.135 410.668 165.377 203.579
4. Giá vốn hàng bán 84.193 346.594 170.792 142.831 168.908
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31.995 84.541 239.876 22.546 34.671
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.194 5.408 5.131 18.497 4.907
7. Chi phí tài chính 11.771 16.191 16.318 75.235 14.562
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.914 16.191 16.318 18.550 14.598
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3.175 -4.149 3.197 5.851 6.328
9. Chi phí bán hàng 3.670 1.533 851 553 642
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.578 17.217 18.319 22.587 20.898
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.345 50.859 212.716 -51.481 9.803
12. Thu nhập khác 42 326 102 189 569
13. Chi phí khác 294 1.784 1.479 3.393 194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -252 -1.458 -1.377 -3.204 374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.093 49.401 211.339 -54.684 10.178
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.348 9.394 22.856 5.732 3.379
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10 -10 -766 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.358 9.384 22.090 5.732 3.379
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.736 40.017 189.249 -60.417 6.799
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -114 -516 -46 385
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.850 40.017 189.765 -60.370 6.414