Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 739.708 650.472 548.481 576.102 541.519
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70.528 62.464 46.168 59.296 42.590
1. Tiền 57.528 51.464 37.828 41.296 19.590
2. Các khoản tương đương tiền 13.000 11.000 8.340 18.000 23.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5.093 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 5.093 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 192.717 178.626 151.804 169.454 128.854
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 199.353 188.196 150.819 161.026 121.527
2. Trả trước cho người bán 9.726 7.536 7.160 6.227 6.876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 845 83 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.260 12.410 22.740 19.778 15.132
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27.467 -29.600 -28.915 -17.576 -14.680
IV. Tổng hàng tồn kho 452.589 395.204 345.702 336.625 352.630
1. Hàng tồn kho 472.808 405.146 352.844 345.330 355.021
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -20.219 -9.942 -7.142 -8.705 -2.392
V. Tài sản ngắn hạn khác 23.874 14.179 4.807 5.633 17.446
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.265 1.865 1.287 1.013 1.121
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22.442 12.197 3.410 4.501 16.197
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 167 117 111 118 127
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.985 75.631 61.519 64.365 56.686
I. Các khoản phải thu dài hạn 882 2.293 1.348 5.955 889
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 882 2.293 1.348 5.955 889
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.075 30.354 39.863 38.882 39.084
1. Tài sản cố định hữu hình 22.863 20.279 31.686 29.290 30.771
- Nguyên giá 124.535 122.543 139.748 143.902 149.233
- Giá trị hao mòn lũy kế -101.672 -102.264 -108.062 -114.612 -118.462
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2.172 4.399 2.695 4.285 3.182
- Nguyên giá 3.024 6.058 4.757 6.008 6.008
- Giá trị hao mòn lũy kế -851 -1.659 -2.062 -1.724 -2.826
3. Tài sản cố định vô hình 6.040 5.675 5.483 5.307 5.131
- Nguyên giá 9.086 9.086 9.261 9.261 9.261
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.046 -3.411 -3.779 -3.954 -4.130
III. Bất động sản đầu tư 2.533 2.202 1.777 1.398 970
- Nguyên giá 4.548 4.490 4.195 3.915 3.340
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.015 -2.288 -2.418 -2.518 -2.370
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.064 15.388 789 2.332 892
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 789 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.064 15.388 0 2.332 892
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.936 4.062 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.124 4.124 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -188 -61 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.770 18.021 17.741 15.798 14.851
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.770 18.021 17.741 15.798 14.851
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 3.725 3.311 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 801.693 726.103 610.000 640.467 598.205
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 596.551 506.329 379.573 402.984 361.577
I. Nợ ngắn hạn 583.278 488.073 364.527 390.215 349.159
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 68.400 159.052 126.573 146.227 176.963
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 453.412 282.457 185.690 199.236 141.203
4. Người mua trả tiền trước 685 944 1.750 299 1.652
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.876 1.686 6.332 4.421 6.154
6. Phải trả người lao động 32.895 27.731 20.740 20.286 10.693
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.481 122 4.419 4.193 127
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 852 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.208 14.331 12.665 15.488 12.320
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.307 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 163 1.749 6.358 63 49
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13.273 18.257 15.046 12.770 12.418
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.068 3.429 2.831 2.619 2.459
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3.121 8.259 7.459 7.053 7.187
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 6.083 6.568 4.757 3.099 2.773
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 205.142 219.774 230.426 237.482 236.628
I. Vốn chủ sở hữu 205.142 219.774 230.426 237.482 236.628
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105.300 105.300 105.300 105.300 105.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.590 1.590 783 783 783
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 8.456 9.281 10.383 11.029 16.022
8. Quỹ đầu tư phát triển 32.458 39.513 42.167 49.966 57.629
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47.445 55.426 61.139 59.815 46.179
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10.041 15.567 22.434 23.403 22.999
- LNST chưa phân phối kỳ này 37.404 39.859 38.705 36.412 23.179
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 10.654 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 9.894 8.664 0 10.590 10.716
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 801.693 726.103 610.000 640.467 598.205