Đơn vị: 1.000.000đ
  2017 2018 2019 2020 2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.471.279 1.717.578 1.772.792 1.787.026 1.906.486
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11.381 13.459 9.269 6.195 7.227
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.459.899 1.704.119 1.763.523 1.780.831 1.899.259
4. Giá vốn hàng bán 1.300.812 1.566.783 1.536.620 1.533.095 1.823.363
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 159.087 137.337 226.903 247.736 75.896
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19.604 15.939 19.566 28.622 25.835
7. Chi phí tài chính 237 2.635 6.381 5.402 6.263
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.292 1.836 735 761 625
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 40.473 44.841 50.454 44.741 55.042
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 42.953 42.884 44.268 41.599 49.766
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 95.028 62.915 145.366 184.616 -9.340
12. Thu nhập khác 351 182 93 301 177
13. Chi phí khác 3.207 3.056 3.664 2.927 3.249
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.855 -2.874 -3.572 -2.626 -3.071
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 92.173 60.042 141.794 181.990 -12.411
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21.308 12.972 30.987 27.766 -802
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1.095 -150 -999 9.059 -428
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20.213 12.823 29.988 36.825 -1.229
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 71.960 47.219 111.806 145.164 -11.182
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 71.960 47.219 111.806 145.164 -11.182